annulment

/ə'nʌlmənt/
Học thuật
Thân thiện
annulment

The court granted an annulment of the marriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ: Hành động chính thức tuyên bố một điều đó (như một thỏa thuận, cuộc hôn nhân, hoặc một quyết định pháp ) không hiệu lực, coi như chưa từng tồn tại.
    • Sự thủ tiêu: Hành động chấm dứt hoặc làm mất hiệu lực một cách chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court granted an annulment of their marriage. (Tòa án đã chấp thuận việc huỷ bỏ cuộc hôn nhân của họ.)
    • The annulment of the contract was due to a legal error. (Việc huỷ bỏ hợp đồng do một lỗi pháp .)
    • They sought an annulment rather than a divorce. (Họ tìm cách huỷ hôn hơn ly dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To seek an annulment": tìm kiếm, yêu cầu một sự huỷ bỏ chính thức (thường trong bối cảnh pháp ).

    • He decided to seek an annulment of the unfair treaty. (Anh ấy quyết định tìm cách huỷ bỏ hiệp ước bất công đó.)
  • "Legal annulment": sự huỷ bỏ tính pháp .

    • A legal annulment declares the marriage null and void. (Một sự huỷ hôn hợp pháp tuyên bố cuộc hôn nhân vô hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Annul (động từ): huỷ bỏ, bãi bỏ.

    • The judge decided to annul the decision. (Thẩm phán quyết định huỷ bỏ quyết định đó.)
  • Nullification (danh từ): sự làm cho vô hiệu, sự bãi bỏ. (Từ này nhấn mạnh đến việc làm mất hiệu lực hơn xoá bỏ hoàn toàn như "annulment").

Từ đồng nghĩa
  • Cancellation: sự hủy bỏ (nói chung).
  • Invalidation: sự tuyên bố vô hiệu.
  • Revocation: sự thu hồi, sự bãi bỏ (một quyết định, giấy phép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "annulment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to annul").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "annulment").

annulment

The court granted an annulment of the marriage.

danh từ
  1. sự bỏ, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu

Từ chứa "annulment"