revolute
/'revəlu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cuốn ngoài (sinh vật học): Dùng để mô tả mép lá, cánh hoa, hoặc các phần thực vật khác cuộn ra phía ngoài hoặc xuống dưới.
Động từ (từ lóng, ít phổ biến):
- Làm cách mạng, nổi loạn: Hành động tham gia hoặc tiến hành một cuộc cách mạng, thường mang tính nổi dậy.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The leaves have a revolute margin. (Những chiếc lá có mép cuốn ngoài.)
- Botanists noted the plant's revolute petals. (Các nhà thực vật học ghi nhận những cánh hoa cuốn ngoài của cây.)
Động từ:
- The people decided to revolute against the oppressive regime. (Người dân quyết định làm cách mạng chống lại chế độ áp bức.) (Lưu ý: Cách dùng này rất hiếm và có tính từ lóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật (thực vật học): Thuật ngữ "revolute" chủ yếu xuất hiện trong các mô tả hình thái thực vật để chỉ đặc điểm cụ thể của lá hoặc hoa.
- The key identifying feature is the revolute leaf edge. (Đặc điểm nhận dạng chính là mép lá cuốn ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Revolution (n): Cuộc cách mạng, sự xoay vòng.
- Revolve (v): Xoay quanh, quay vòng.
- Involute (adj): Cuốn trong (trái nghĩa với "revolute" trong thực vật học).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (sinh vật học):
- Rolled back: Cuộn ngược ra.
- Recurved: Cong ngược ra ngoài.
- Động từ (từ lóng):
- Revolt: Nổi dậy, làm loạn.
- Rebel: Nổi loạn.
Lưu ý sử dụng
- Tính từ: Đây là cách dùng chính và phổ biến nhất, gần như độc quyền trong lĩnh vực thực vật học và mô tả khoa học.
- Động từ: Cách dùng này rất hiếm, có tính chất từ lóng và thường bị thay thế bởi các động từ phổ biến hơn như "revolt" hoặc "rebel". Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thay thế đó.
tính từ
- (sinh vật học) cuốn ngoài
nội động từ
- (từ lóng) làm cách mạng