revolt
/ri'voult/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, cuộc nổi loạn: Hành động tập thể của một nhóm người nhằm lật đổ chính quyền hoặc quyền lực hiện tại, thường bằng vũ lực.
- (Từ cổ) Sự ghê tởm: Cảm giác kinh tởm, chán ghét mạnh mẽ.
Nội động từ:
- Nổi dậy chống lại, khởi nghĩa, nổi loạn: Hành động tham gia hoặc phát động một cuộc nổi dậy.
- Ghê tởm: Cảm thấy một sự kinh tởm, chán ghét sâu sắc về mặt đạo đức hoặc thể chất.
Ngoại động từ:
- Làm ghê tởm, làm chán ghét: Gây ra cảm giác kinh tởm, phẫn nộ hoặc chán ghét mạnh mẽ cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The peasant revolt was brutally suppressed. (Cuộc khởi nghĩa của nông dân đã bị đàn áp dã man.)
- He felt a revolt at the sight of such cruelty. (Anh ta cảm thấy sự ghê tởm trước cảnh tàn ác như vậy.)
Nội động từ:
- The citizens revolted against the tyrannical government. (Người dân nổi dậy chống lại chính phủ độc tài.)
- My stomach revolts at the thought of eating insects. (Dạ dày tôi ghê tởm khi nghĩ đến việc ăn côn trùng.)
Ngoại động từ:
- The violence in the film revolted the sensitive viewers. (Bạo lực trong phim làm những khán giả nhạy cảm ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in revolt": trong tình trạng nổi dậy, nổi loạn.
- The province is in open revolt against the central authority. (Tỉnh đó đang công khai nổi loạn chống lại chính quyền trung ương.)
"to revolt at/against something": cảm thấy ghê tởm, phản đối mạnh mẽ điều gì (về mặt tinh thần/đạo đức).
- Her sense of justice revolted against the unfair verdict. (Lương tâm công lý của cô ấy phản kháng lại bản án bất công.)
Biến thể và từ gần giống
Revolting (tính từ): kinh tởm, đáng ghê tởm.
- The smell from the garbage was revolting. (Mùi từ đống rác thật kinh tởm.)
Revolution (danh từ): cuộc cách mạng (thường quy mô lớn và dẫn đến thay đổi căn bản hơn một cuộc "revolt").
- The Industrial Revolution changed the world. (Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa nổi dậy): rebellion, uprising, insurrection.
- Động từ (nghĩa ghê tởm): disgust, sicken, nauseate, repel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "against" hoặc "at").
Thành ngữ liên quan
- "To rise in revolt": nổi lên khởi nghĩa.
- The oppressed people finally rose in revolt. (Những người bị áp bức cuối cùng đã nổi lên khởi nghĩa.)
danh từ
- cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, cuộc nổi loạn
- to rise in revolt against...nổi lên chống lại...
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự ghê tởm
nội động từ
- nổi dậy chống lại, khởi nghĩa, nổi loạn, làm loạn
- people revolted against their wicked rulersnhân dân nổi lên chống lại bọn cầm quyền độc ác
- ghê tởm
- his conscience revolts at the crimetội ác đó làm cho lương tâm anh ta ghê tởm
ngoại động từ
- làm ghê tởm, làm chán ghét