revolver

/ri'vɔlvə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súng lục, súngquay: Một loại súng ngắncơ chế đặc trưngmộtxoay (cylinder) chứa nhiều viên đạn. Khi bóp cò, ổ đạn sẽ xoay để đưa một viên đạn mới vào vị trí nòng súng, cho phép bắn nhiều phát liên tiếp không cần nạp đạn lại sau mỗi lần bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le policier a sorti son revolver. (Viên cảnh sát rút khẩu súng lục của mình ra.)
    • Ce vieux revolver appartient à mon grand-père. (Khẩu súng lục này thuộc về ông tôi.)
    • Le mécanisme du revolver est ingénieux. (Cơ chế của súngquay rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tour revolver: (Kỹ thuật) Máy tiện rêvonve, máy tiện nhiềudao. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành cơ khí, chỉ một loại máy tiện được trang bị một đầu dao có thể xoay để mang nhiều dụng cụ cắt khác nhau, cho phép thực hiện nhiều thao tác gia công không cần thay đổi dao liên tục.
    • L'atelier vient d'acquérir un tour revolver moderne. (Xưởng máy vừa mua một máy tiện rêvonve hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolvé (Động từ): Xoay, quay vòng. (Đâyđộng từ gốc, "revolver" nguồn gốc từ động từ này).
  • Pistolet (Danh từ giống đực): Súng lục (nói chung, thường chỉ loại súng ngắn bán tự động, khác cơ chế với "revolver").
Từ đồng nghĩa
  • Arme de poing: Vũ khí cầm tay (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả súng lục).
  • Pistolet: Súng lục (xem chú thíchmục trên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "revolver")

{{revolver}}
danh từ giống đực
  1. súng lục
  2. (kỹ thuật) rêvonve
    • Tour revolver
      máy tiện rêvonve

Từ có nhắc đến "revolver"