revolver

/ri'vɔlvə/
Học thuật
Thân thiện
revolver

A security guard holsters his revolver at the end of his shift.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng lục ổ quay: Một loại súng ngắn mộtđạn hình trụ (thường gọi là "tang trống") xoay được. Mỗi lần lên , ổ đạn sẽ xoay để đưa một viên đạn mới vào vị trí nòng súng, cho phép bắn nhiều phát không cần nạp đạn lại sau mỗi lần bắn.
    • (Kỹ thuật) Tang quay: Bộ phận hình trụ, có thể xoay tròn, được sử dụng trong một số loại máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The detective drew his revolver from its holster. (Viên thám tử rút khẩu súng lục ổ quay của mình ra khỏi bao.)
    • Old Western movies often feature cowboys with revolvers. (Các bộ phim miền Tây thường hình ảnh các cao bồi mang súng lục ổ quay.)
    • This machine uses a revolver to hold different tools. (Máy này sử dụng một tang quay để giữ các công cụ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Policy of the big revolver": Một thành ngữ ẩn dụ chỉ chính sách đe dọa hoặc gây sức ép mạnh mẽ (như đe dọa đánh thuế nhập khẩu nặng) để buộc một bên khác phải nhượng bộ.
    • The country adopted a policy of the big revolver in the trade negotiations. (Quốc gia đó áp dụng chính sách đe dọa mạnh tay trong các cuộc đàm phán thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolve (động từ): Xoay quanh, quay vòng.
    • The Earth revolves around the Sun. (Trái Đất xoay quanh Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Six-shooter (danh từ, thông tục): Súng sáu viên (chỉ loại revolver đạn 6 viên).
  • Wheel gun (danh từ, lóng): Súng lục ổ quay.
Từ trái nghĩa
  • Pistol (danh từ): Súng lục nói chung, nhưng thường chỉ loại súng ngắn bán tự động (semi-automatic pistol) băng đạn rời, khác với chế ổ quay của revolver.
revolver

A security guard holsters his revolver at the end of his shift.

danh từ
  1. súng lục ổ quay
  2. (kỹ thuật) tang quay

Idioms

  • policy of the big revolver
    chính sách đe doạ đánh thuế nhập nặng (để trả đũa một nước nào)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "revolver"