revêtir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mặc, khoác (quần áo, đồng phục): Hành động mặc lên người một bộ quần áo hoặc trang phục.
- Phủ, trát, lát (một bề mặt): Hành động phủ lên hoặc gắn một lớp vật liệu lên một bề mặt.
- Đảm nhận, mang (một vẻ ngoài, tính chất, chức vụ): (Nghĩa bóng) Khoác lấy hoặc có được một hình thức, đặc điểm hoặc chức vụ nào đó.
- Ký tên vào (một văn bản): Hành động ký tên để chính thức hóa một tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Mặc, khoác:
- Les soldats doivent revêtir leur uniforme avant l'inspection. (Các binh sĩ phải mặc đồng phục trước buổi kiểm tra.)
- Il a revêtu son manteau pour sortir. (Anh ấy đã khoác áo choàng để ra ngoài.)
- Phủ, trát:
- On a revêtu le mur de carrelage. (Người ta đã ốp gạch lên bức tường.)
- La route est revêtue d'asphalte. (Con đường được trải nhựa.)
- Mang (tính chất, chức vụ):
- Cette discussion revêt une importance capitale. (Cuộc thảo luận này mang một tầm quan trọng tối thượng.)
- Il a été revêtu de l'autorité nécessaire. (Ông ấy đã được trao quyền hạn cần thiết.)
- Ký tên:
- Le contrat doit être revêtu de la signature des deux parties. (Hợp đồng phải được ký tên bởi cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "revêtir un caractère de...": mang tính chất của...
- La situation revêt un caractère d'urgence. (Tình hình mang tính chất khẩn cấp.)
- "être revêtu de...": được phủ bằng..., được trao cho...
- Le sol est revêtu de marbre. (Sàn nhà được lát bằng đá cẩm thạch.)
- Il est revêtu de pouvoirs étendus. (Ông ta được trao những quyền hạn rộng rãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Revêtement (danh từ giống đực): lớp phủ, lớp trát, mặt đường.
- Le revêtement de la piste est en caoutchouc. (Mặt đường chạy được làm bằng cao su.)
- Se revêtir (đại động từ): tự mặc lấy (quần áo).
- Elle s'est revêtue d'une robe élégante. (Cô ấy đã mặc lên một chiếc váy thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Mettre (động từ): mặc, đeo, đội (nghĩa rộng hơn và thông dụng hơn cho quần áo).
- Recouvrir (động từ): phủ, bao phủ (bề mặt).
- Endosser (động từ): khoác (áo), đảm nhận (trách nhiệm, vai trò).
- Signer (động từ): ký tên (thông dụng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Revêtir les apparences de...: khoác lấy vẻ ngoài của..., giả vờ là...
- Il revêt les apparences de l'innocence. (Hắn ta khoác lên vẻ ngoài vô tội.)
ngoại động từ
- mặc
- Revêtir l'uniformemặc đồng phục
- L'uniforme qui le revêtbộ đồng phục mà nó mặc
- trát, phủ
- Revêtir un murtrát tường
- Revêtir de gazon une alléephủ cỏ một lối đi
- Route non revêtueđường không rải lớp phủ mặt
- phong (chức)
- Revêtir quelqu'un d'une chargephong cho ai một chức
- che đậy
- Revêtir le mal des apparences du bienlấy vẻ tốt mà che đậy cái xấu
- (nghĩa bóng) khoác bộ áo, có vẻ
- Lutte qui revêt un caractère dangereuxcuộc đấu tranh có vẻ nguy hiểm
- revêtir de signatureký vào