riveter
/'rivitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Verbe transitif):
- (Kỹ thuật) Ghép bằng đinh tán: Hành động nối hoặc cố định hai hoặc nhiều tấm kim loại lại với nhau bằng cách sử dụng đinh tán (một loại đinh có hai đầu to).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers doivent riveter les plaques d'acier pour construire le pont. (Các công nhân phải ghép bằng đinh tán các tấm thép để xây dựng cây cầu.)
- Cette technique permet de riveter les pièces de manière très solide. (Kỹ thuật này cho phép ghép bằng đinh tán các bộ phận một cách rất chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Riveter l'attention" (Nghĩa bóng): Thu hút, hút chặt sự chú ý, làm cho ai đó tập trung hoàn toàn.
- Le discours du président a riveté l'attention de l'auditoire. (Bài phát biểu của tổng thống đã hút chặt sự chú ý của thính giả.)
- Ce spectacle fascinant rivetait les spectateurs à leur siège. (Màn trình diễn hấp dẫn này ghim chặt khán giả vào ghế của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rivetage (danh từ giống đực): Hành động ghép bằng đinh tán; kỹ thuật ghép đinh tán.
- Le rivetage est une méthode d'assemblage permanente. (Việc ghép đinh tán là một phương pháp lắp ráp cố định.)
- Rivet (danh từ giống đực): Đinh tán.
- Il faut remplacer les rivets rouillés. (Cần phải thay thế những đinh tán bị gỉ.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa kỹ thuật): Assembler (lắp ráp), fixer (cố định).
- (Nghĩa bóng "riveter l'attention"): Captiver (làm mê hoặc), fasciner (quyến rũ), absorber (thu hút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "riveter" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "riveter".
ngoại động từ
- (kỹ thuật) ghép bằng đinh tán