revoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ phiếu lại; bầu lại; biểu quyết lại: Hành động thực hiện một cuộc bỏ phiếu một lần nữa, thường là vì kết quả lần đầu không rõ ràng, không hợp lệ hoặc cần được xác nhận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Le scrutin était si serré qu'ils ont dû revoter. (Cuộc bỏ phiếu quá sít sao đến nỗi họ phải bỏ phiếu lại.)
- À cause d'une irrégularité, le comité a décidé de revoter sur cette proposition. (Vì một sự bất thường, ủy ban đã quyết định biểu quyết lại về đề xuất này.)
- Les électeurs revoteront pour élire un nouveau maire le mois prochain. (Cử tri sẽ bầu lại để chọn một thị trưởng mới vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire revoter": tổ chức bỏ phiếu lại, buộc phải bỏ phiếu lại.
- Le président de séance a fait revoter l'assemblée. (Chủ tọa phiên họp đã yêu cầu đại hội bỏ phiếu lại.)
"être contraint de revoter": bị buộc phải bỏ phiếu lại.
- Suite à la contestation des résultats, ils ont été contraints de revoter. (Sau khi kết quả bị khiếu nại, họ đã bị buộc phải bỏ phiếu lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Vote (n): sự bỏ phiếu, lá phiếu.
- Voter (v): bỏ phiếu, bầu cử.
- Réélection (n): sự tái cử, sự bầu lại.
- Scrutin (n): cuộc bỏ phiếu, sự bỏ phiếu kín.
Từ đồng nghĩa
- Voter à nouveau: bỏ phiếu một lần nữa.
- Procéder à un nouveau vote: tiến hành một cuộc bỏ phiếu mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng cơ bản.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "revoter" một cách đặc thù.)
động từ
- bỏ hiếu lại; bầu lại; biểu quyết lại