rewarding

/ri'wɔ:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
rewarding

A teacher finds her work with students very rewarding.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang lại sự hài lòng, thỏa mãn hoặc lợi ích xứng đáng: Dùng để mô tả một hoạt động, công việc hoặc trải nghiệm khi thực hiện mang lại cảm giác giá trị, ý nghĩa hoặc phần thưởng tinh thần, cảm xúc, đôi khi vật chất, khiến người ta cảm thấy công sức bỏ ra xứng đáng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Teaching is a very rewarding profession. (Giảng dạy một nghề nghiệp rất đáng làm / mang lại nhiều thỏa mãn.)
    • I find volunteering at the animal shelter to be extremely rewarding. (Tôi thấy việc tình nguyện tại trại động vật cùng ý nghĩa.)
    • It was a rewarding experience to see my students succeed. (Đó một trải nghiệm đáng giá khi thấy học sinh của tôi thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "intellectually rewarding": mang lại sự thỏa mãn về trí tuệ.

    • Studying philosophy can be intellectually rewarding. (Việc học triết học có thể mang lại nhiều điều bổ ích về mặt trí tuệ.)
  • "emotionally rewarding": mang lại sự thỏa mãn về mặt cảm xúc.

    • Building a deep connection with someone is emotionally rewarding. (Xây dựng một kết nối sâu sắc với ai đó mang lại nhiều giá trị về mặt cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Reward (danh từ / động từ): phần thưởng / thưởng.

    • The reward for his hard work was a promotion. (Phần thưởng cho sự chăm chỉ của anh ấy một chức vụ thăng tiến.)
  • Rewardingness (danh từ, ít dùng): tính chất đáng làm, tính chất mang lại thỏa mãn.

Từ đồng nghĩa
  • Satisfying: thỏa mãn, làm hài lòng.
  • Fulfilling: làm thỏa mãn, làm trọn vẹn (thường về mục đích sống).
  • Gratifying: làm hài lòng, làm thỏa mãn.
  • Worthwhile: đáng giá, đáng công sức.
Từ trái nghĩa
  • Unrewarding: không mang lại thỏa mãn, không đáng công.
  • Frustrating: gây bực bội, thất vọng.
  • Thankless: vô ơn, không được đền đáp xứng đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ "rewarding". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "reward").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "rewarding").

rewarding

A teacher finds her work with students very rewarding.

tính từ
  1. đáng đọc (sách...); đáng làm (việc, nhiệm vụ...)

Từ tương tự