bountied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Được thưởng, được ban thưởng: Chỉ một người, vật, hoặc hành động đã nhận được một phần thưởng, tiền thưởng hoặc sự ban tặng có giá trị. - Có thể được thưởng, có thể nhận tiền thưởng: Chỉ một đối tượng (thường là một vật hoặc mục tiêu) mà việc bắt giữ, tiêu diệt hoặc cung cấp thông tin về nó sẽ được trao thưởng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hunter brought in the bountied wolf carcass to claim his reward. (Người thợ săn mang xác con sói có tiền thưởng đến để nhận phần thưởng của mình.)
- Information leading to the arrest of the fugitive is bountied. (Thông tin dẫn đến việc bắt giữ kẻ đào tẩu sẽ được thưởng.)
- He became a bountied man after the king placed a price on his head. (Anh ta trở thành một kẻ bị truy nã có thưởng sau khi nhà vua treo giá đầu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bountied quest": nhiệm vụ có thưởng, thường dùng trong bối cảnh trò chơi hoặc lịch sử.
- The knights embarked on a bountied quest to slay the dragon. (Các hiệp sĩ bắt đầu một nhiệm vụ có thưởng để tiêu diệt con rồng.)
- "bountied head": đầu người bị treo giá, bị truy nã có thưởng.
- The outlaw rode through towns with a bountied head. (Tên ngoài vòng pháp luật đi ngang qua các thị trấn với cái đầu bị treo giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Bounty (danh từ): phần thưởng hậu hĩnh; sự hào phóng; số lượng lớn.
- The king offered a bounty for the capture of the rebel. (Nhà vua treo thưởng cho việc bắt giữ kẻ nổi loạn.)
- Bountiful (tính từ): dồi dào, phong phú, hào phóng.
- The harvest was bountiful this year. (Vụ mùa năm nay rất dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
- Rewarded: được tưởng thưởng.
- Prized: được đánh giá cao, có giá trị thưởng.
- Compensated: được đền bù, được trả công.
Từ trái nghĩa
- Unrewarded: không được thưởng.
- Uncompensated: không được đền bù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bountied".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bountied".)
Adjective
- được, hoặc có thể được nhận phần thưởng, tiền thưởng, tiền khuyến khích