rewording
Định nghĩa
- Danh từ: Hành động hoặc kết quả của việc thay đổi một từ hoặc cụm từ cụ thể trong một câu hoặc văn bản, nhằm làm rõ nghĩa, tránh lặp từ, hoặc điều chỉnh phong cách diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
- (Việc diễn đạt lại câu đó giúp nó dễ hiểu hơn.)
- (Việc thay đổi từ ngữ trong hướng dẫn của anh ấy đã làm cả nhóm bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rewording thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, biên tập, hoặc dịch thuật để chỉ sự điều chỉnh ngôn ngữ mà không thay đổi nội dung chính.
- The editor suggested a rewording of the paragraph to improve clarity. (Biên tập viên đề xuất một sự diễn đạt lại đoạn văn để cải thiện độ rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Reword (động từ): diễn đạt lại, thay đổi từ ngữ.
- Please reword this sentence to make it more polite. (Hãy diễn đạt lại câu này để nó lịch sự hơn.)
- Word (danh từ/động từ): từ ngữ; diễn đạt bằng lời.
- Phrasing (danh từ): cách diễn đạt, cách đặt câu.
Từ đồng nghĩa
- Paraphrasing: diễn giải lại (thường dài hơn, thay đổi cấu trúc câu).
- Rephrasing: diễn đạt lại (tương tự rewording, nhưng nhấn mạnh vào cụm từ hơn là từ đơn).
- Reformulating: định dạng lại (thường mang tính kỹ thuật hoặc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put in other words: nói theo cách khác.
- Let me put it in other words: rewording can help avoid misunderstandings. (Hãy để tôi nói cách khác: việc diễn đạt lại có thể giúp tránh hiểu lầm.)
Thành ngữ liên quan
- A change of wording: sự thay đổi về từ ngữ.
- A simple change of wording can make a big difference in tone. (Một sự thay đổi đơn giản về từ ngữ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong giọng điệu.)