rewriting

rewriting

The student is rewriting a paragraph in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự viết lại, sự chỉnh sửa: "rewriting" chỉ hành động viết lại một văn bản, thường nhằm mục đích cải thiện nội dung, cấu trúc hoặc phong cách. Đây một quá trình chỉnh sửa bao gồm việc viết lại toàn bộ hoặc một phần tài liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rewriting of the novel took six months. (Việc viết lại cuốn tiểu thuyết mất sáu tháng.)
    • She is responsible for the rewriting of the company's policy manual. ( ấy chịu trách nhiệm viết lại sổ tay chính sách của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a rewriting": thực hiện việc viết lại.

    • The editor asked him to do a rewriting of the first chapter. (Biên tập viên yêu cầu anh ấy thực hiện việc viết lại chương đầu tiên.)
  • "rewriting process": quá trình viết lại.

    • The rewriting process is crucial for improving clarity and flow. (Quá trình viết lại rất quan trọng để cải thiện độ rõ ràng mạch lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Rewrite (động từ): viết lại.

    • He decided to rewrite the entire essay. (Anh ấy quyết định viết lại toàn bộ bài luận.)
  • Rewriter (danh từ): người viết lại.

    • She works as a rewriter for a publishing house. ( ấy làm việc như một người viết lại cho một nhà xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Revision: sự sửa đổi, chỉnh sửa.
    • The revision of the report took three days. (Việc sửa đổi báo cáo mất ba ngày.)
  • Redrafting: sự phác thảo lại.
    • Redrafting the contract is necessary to avoid errors. (Việc phác thảo lại hợp đồng cần thiết để tránh sai sót.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write over: viết lại để thay thế.
    • She had to write over the old version with a new one. ( ấy phải viết lại bản bằng một bản mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Back to the drawing board: quay lại vạch xuất phát (thường dùng khi cần viết lại hoặc làm lại từ đầu).
    • After the feedback, it was back to the drawing board for the rewriting. (Sau phản hồi, việc viết lại phải quay về vạch xuất phát.)

Từ gần giống

Từ chứa "rewriting"