rewound

/'ri:'waind/
Học thuật
Thân thiện
rewound

He carefully rewound the cassette tape before playing it again.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ & Quá khứ phân từ của 'rewind'):
    • Cuốn lại, quay ngược lại: Hành động làm cho một cuộn băng, dây, phim hoặc một thiết bị ghi âm/ghi hình quay trở lại điểm bắt đầu hoặc một vị trí trước đó.
    • Lên dây lại: Hành động vặn lại dây cót cho một thiết bị học như đồng hồ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I rewound the cassette tape to listen to the song again. (Tôi đã tua ngược cuộn băng cassette để nghe lại bài hát.)
    • After finishing the film, he rewound it carefully before returning it to the store. (Sau khi xem xong cuộn phim, anh ấy đã cẩn thận cuốn lại trước khi trả về cửa hàng.)
    • The old clock stopped, so I rewound it. (Chiếc đồng hồ đã dừng, vậy tôi đã lên dây cót cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rewound": được cuốn lại/lên dây lại (dạng bị động).
    • The video must be rewound to the beginning. (Đoạn băng video phải được tua về điểm bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rewind (v, nguyên thể): tua ngược, cuốn ngược lại.
    • Please rewind the movie to the exciting scene. (Làm ơn tua ngược bộ phim về cảnh gay cấn.)
  • Rewinder (n): máy/công cụ để tua lại (băng, phim).
  • Wind (v): cuốn, lên dây (cót). ("Rewind" dạng ngược lại của "wind").
Từ đồng nghĩa
  • Reverse: đảo ngược, chạy lùi (thường dùng cho máy móc, phương tiện).
  • Roll back: cuộn trở lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho 'rewound' đây dạng quá khứ. Các cụm động từ thường dùng với nguyên thể 'rewind'). - Rewind to: tua ngược tới (một thời điểm cụ thể). - He rewound the recording to the exact minute of the announcement. (Anh ta đã tua bản ghi âm lại đúng phút thông báo.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'rewound')

rewound

He carefully rewound the cassette tape before playing it again.

ngoại động từ rewound /'ri:'waund/
  1. cuốn lại (dây, phim...)
  2. lên dây lại (đồng hồ...)

Từ gần giống