rewriter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người biên tập lại: Chỉ một người có công việc là sửa chữa, chỉnh sửa hoặc viết lại một văn bản, tài liệu, kịch bản... thường để cải thiện nó hoặc làm cho nó phù hợp với một mục đích, định dạng hoặc đối tượng mới.
Ngoại động từ:
- Biên tập lại, viết lại: Hành động sửa chữa, chỉnh sửa hoặc viết lại (một văn bản, tài liệu, kịch bản...), đặc biệt để làm cho nó phù hợp hơn với yêu cầu của nhà xuất bản, đạo diễn, hoặc một bối cảnh khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- L'auteur a engagé un rewriter pour améliorer la structure de son roman. (Tác giả đã thuê một người biên tập lại để cải thiện cấu trúc cuốn tiểu thuyết của mình.)
- C'est un excellent rewriter de scénarios. (Anh ấy là một người viết lại kịch bản xuất sắc.)
Ngoại động từ:
- Il faut rewriter cet article pour le rendre plus accessible au grand public. (Cần phải biên tập lại bài báo này để làm cho nó dễ tiếp cận hơn với công chúng.)
- Le producteur a demandé de rewriter la fin du film. (Nhà sản xuất đã yêu cầu viết lại đoạn kết của bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, "rewriter" thường được dùng trong lĩnh vực xuất bản, điện ảnh, truyền hình và tiếp thị nội dung để chỉ công việc tái cấu trúc hoặc làm mới một văn bản có sẵn.
- Hành động "rewriter" không chỉ đơn thuần là sửa lỗi chính tả (corriger) mà thường liên quan đến việc thay đổi sâu hơn về phong cách, cấu trúc, giọng điệu hoặc góc độ của văn bản gốc.
Biến thể và từ gần giống
- Rewriting (danh từ giống đực): Hành động biên tập lại, sự viết lại.
- Le rewriting de ce manuscrit a pris plusieurs semaines. (Việc biên tập lại bản thảo này đã mất vài tuần.)
- Rédacteur (danh từ giống đực): Người soạn thảo, biên tập viên (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người viết mới hoàn toàn).
- Adaptateur (danh từ giống đực): Người chuyển thể (ví dụ: từ tiểu thuyết sang kịch bản phim).
Từ đồng nghĩa
- Retravailler (ngoại động từ): Làm việc lại, gia công lại (một văn bản).
- Réécrire (ngoại động từ): Viết lại (thường là toàn bộ hoặc phần lớn).
- Remanier (ngoại động từ): Sửa chữa lại, sắp xếp lại (một tác phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "rewriter". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rewriter".
danh từ giống đực
- người biên tập lại
ngoại động từ
- biên tập lại (một tài liệu cho hợp với yêu cầu của nhà xuất bản)