rewriter

rewriter

A rewriter carefully revises a draft article on a computer.

Định nghĩa

Danh từ: "rewriter" (người viết lại) chỉ một người nhiệm vụ chỉnh sửa, biên tập hoặc viết lại văn bản để phù hợp với mục đích xuất bản hoặc yêu cầu cụ thể. Từ này thường dùng trong lĩnh vực xuất bản, báo chí, hoặc viết nội dung.

dụ sử dụng
  • (Người viết lại đã làm việc không mệt mỏi để cải thiện bản thảo trước khi được in.)
  • ( một người viết lại, ấy chuyên điều chỉnh các tài liệu kỹ thuật cho độc giả phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automated rewriter": phần mềm hoặc công cụ tự động viết lại văn bản.

    • Many websites use an automated rewriter to generate unique content. (Nhiều trang web sử dụng người viết lại tự động để tạo nội dung độc đáo.)
  • "Freelance rewriter": người viết lại làm việc tự do, không cố định tại một tổ chức.

    • She works as a freelance rewriter for several publishing houses. ( ấy làm việc như một người viết lại tự do cho nhiều nhà xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Rewrite (động từ): viết lại, chỉnh sửa.
    • The editor asked the author to rewrite the final chapter. (Biên tập viên yêu cầu tác giả viết lại chương cuối.)
  • Rewriting (danh từ): hành động viết lại.
    • The rewriting process took several weeks. (Quá trình viết lại đã mất vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Editor: biên tập viên (thường làm công việc sửa lỗi cải thiện văn bản).
  • Reviser: người sửa đổi (tập trung vào việc điều chỉnh nội dung).
  • Copywriter: người viết quảng cáo (có thể liên quan đến viết lại nội dung tiếp thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write over: viết lại hoàn toàn (thường dùng thay thế "rewrite").
    • He had to write over the entire report after the feedback. (Anh ấy phải viết lại toàn bộ báo cáo sau khi nhận phản hồi.)
  • Go over: xem xét chỉnh sửa.
    • The rewriter will go over the draft one more time. (Người viết lại sẽ xem xét chỉnh sửa bản nháp một lần nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Put a new spin on something: diễn giải hoặc viết lại theo góc nhìn mới.
    • The rewriter put a new spin on the old story to make it more engaging. (Người viết lại đã đưa ra một góc nhìn mới cho câu chuyện để làm hấp dẫn hơn.)
  • Take a fresh look at something: xem xét lại một vấn đề (thường liên quan đến việc viết lại).
    • The editor took a fresh look at the manuscript and decided to rewrite it. (Biên tập viên đã xem xét lại bản thảo quyết định viết lại .)