rewrote

/'ri:'rait/
ngoại động từ rewritten /'ri:'ritn/, rewrote /'ri:'rout/
  1. viết lại, chép lại
  2. viết lại theo một hình thức khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rewrote
He rewrote the final paragraph of his essay.