rewrite

/'ri:'rait/
Học thuật
Thân thiện
rewrite

The student carefully prepared a final rewrite of his essay.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Viết lại, chép lại: Hành động viết một cái đó một lần nữa, thường để sửa chữa, cải thiện hoặc tạo ra một phiên bản mới.
    • Viết lại theo một hình thức khác: Thay đổi cách viết, cấu trúc, phong cách hoặc mục đích của một văn bản đã .
  2. Danh từ:

    • Bản viết lại: Bản văn, tài liệu hoặc tác phẩm đã được viết lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The author had to rewrite the final chapter three times. (Tác giả đã phải viết lại chương cuối ba lần.)
    • Can you rewrite this paragraph to make it clearer? (Bạn có thể viết lại đoạn văn này cho rõ ràng hơn không?)
    • The script was rewritten for a younger audience. (Kịch bản đã được viết lại cho đối tượng khán giả trẻ hơn.)
  • Danh từ:

    • This is the third rewrite of my application essay. (Đây bản viết lại thứ ba của bài luận ứng tuyển của tôi.)
    • The editor asked for a complete rewrite of the article. (Biên tập viên yêu cầu một bản viết lại hoàn toàn cho bài báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To rewrite history": Viết lại lịch sử (theo cách diễn giải mới, thường mang nghĩa thay đổi sự thật hoặc quan điểm đã được chấp nhận).

    • The dictator tried to rewrite history to glorify his regime. (Nhà độc tài cố gắng viết lại lịch sử để tôn vinh chế độ của mình.)
  • "To rewrite the rules": Thay đổi các quy tắc cơ bản (của một lĩnh vực, trò chơi, v.v.).

    • This new technology has the potential to rewrite the rules of communication. (Công nghệ mới này tiềm năng thay đổi các quy tắc của giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rewriter (n): Người viết lại, người chuyên sửa chữa viết lại văn bản.

    • He works as a script rewriter for a film studio. (Anh ấy làm người viết lại kịch bản cho một hãng phim.)
  • Rewriting (n): Hành động hoặc quá trình viết lại.

    • The rewriting process took longer than the initial writing. (Quá trình viết lại mất nhiều thời gian hơn so với viết lần đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Revise (v): Xem xét sửa chữa, chỉnh sửa (thường để cải thiện hoặc cập nhật).
  • Redraft (v): Soạn thảo lại, viết lại một bản nháp mới.
  • Reformulate (v): Diễn đạt lại, trình bày lại theo một cách khác (thường về ý tưởng hoặc câu từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rewrite")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu)

rewrite

The student carefully prepared a final rewrite of his essay.

ngoại động từ rewritten /'ri:'ritn/, rewrote /'ri:'rout/
  1. viết lại, chép lại
  2. viết lại theo một hình thức khác

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống