rhétoriqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Nhà thơ hoa mỹ triều đường: Chỉ một nhà thơ Pháp thuộc một trường phái văn học vào thế kỷ 15, chuyên sáng tác thơ với lối diễn đạt cầu kỳ, hình thức phức tạp và giàu tính tu từ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Jean Molinet était un rhétoriqueur célèbre. (Jean Molinet là một nhà thơ hoa mỹ triều đường nổi tiếng.)
- Les rhétoriqueurs privilégiaient les jeux de mots et les formes fixes. (Các nhà thơ hoa mỹ triều đường ưa chuộng lối chơi chữ và các thể thơ cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khi nghiên cứu lịch sử văn học Pháp thời Trung Cổ muộn và Phục Hưng sớm.
- Nó thường được dùng để mô tả một nhóm tác giả cụ thể, gắn liền với các triều đình của các công tước Bourgogne và Bourbon.
Biến thể và từ gần giống
- Rhétorique (danh từ giống cái): thuật hùng biện, tu từ học. Đây là từ gốc, chỉ nghệ thuật sử dụng ngôn từ một cách hiệu quả và có tính thuyết phục.
- Rhétorique (tính từ): (thuộc về) thuật hùng biện, có tính chất hoa mỹ, cầu kỳ.
- Un discours rhétorique. (Một bài diễn văn có tính chất hoa mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Poète courtois: Nhà thơ cung đình (một khái niệm rộng hơn, có thể bao hàm các thời kỳ khác).
- Poète de cour: Nhà thơ của triều đình.
Lưu ý
- Từ này rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại ngoài ngữ cảnh lịch sử văn học.
- Không có thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng nào liên quan trực tiếp đến từ rhétoriqueur.
danh từ giống đực
- (sử học) nhà thơ hoa mỹ triều đường (thế kỷ) 15 ở Pháp