rhabdomancie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuật bói que: Một hình thức bói toán, tiên đoán hoặc tìm kiếm (thường là tìm mạch nước ngầm hoặc khoáng sản) bằng cách sử dụng một chiếc que hoặc một vật hình que (như que chữ Y).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rhabdomancie est une pratique ancienne. (Thuật bói que là một tập tục cổ xưa.)
- Certains croient encore à la rhabdomancie pour trouver de l'eau. (Một số người vẫn tin vào thuật bói que để tìm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về các tập tục, tín ngưỡng dân gian, lịch sử khoa học hoặc phê bình các phương pháp giả khoa học (pseudoscience).
Biến thể và từ gần giống
- Rhabdomance (danh từ giống cái): Một biến thể cách viết cũ hoặc ít phổ biến hơn của "rhabdomancie".
- Rhabdomancien (danh từ giống đực): Người hành nghề bói que, thầy bói que.
Từ đồng nghĩa
- Sourcellerie (danh từ giống cái): Thuật tìm mạch nước, cũng thường dùng que hoặc cành cây chữ Y. Nghĩa hẹp và phổ biến hơn "rhabdomancie".
- Divination par la baguette: Sự bói toán bằng que.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "rhabdomancie". Tuy nhiên, có thể gặp cụm như (hành nghề bói que).
danh từ giống cái
- thuật bói que