rhapsodise
/'ræpsədaiz/ Cách viết khác : (rhapsodise) /'ræpsədaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói hoặc viết một cách đầy nhiệt tình và say mê: Diễn đạt cảm xúc, ý kiến về một điều gì đó với sự phấn khích, ngưỡng mộ tột độ, thường đến mức không kiềm chế được.
- Ngâm vịnh một cách say sưa: (Nghĩa cổ, ít dùng) Đọc hoặc hát thơ, đặc biệt là các bài thơ sử thi, một cách đầy cảm xúc và nhiệt huyết, giống như một người hát rong.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He would often rhapsodise about the beauty of the Italian countryside. (Anh ấy thường say sưa ca ngợi vẻ đẹp của vùng nông thôn nước Ý.)
- The food critic rhapsodised over the chef's new dessert. (Nhà phê bình ẩm thực đã tán dương hết lời món tráng miệng mới của đầu bếp.)
- She rhapsodised in her diary about meeting her idol. (Cô ấy đã viết trong nhật ký một cách đầy say mê về việc được gặp thần tượng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rhapsodise over/about something": Say sưa, nhiệt thành nói về điều gì đó.
- The travel writer rhapsodised about the tranquility of the remote island. (Nhà văn du lịch đã say sưa nói về sự yên bình của hòn đảo xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhapsodize (động từ): Cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ.
- Rhapsody (danh từ): Bài thơ hoặc bản nhạc tràn đầy cảm xúc mãnh liệt và tự do; sự say mê, nhiệt tình tột độ.
- He went into rhapsodies over his new car. (Anh ta đã say sưa tán dương chiếc xe mới của mình.)
- Rhapsodic (tính từ): Mang tính chất say sưa, đầy nhiệt huyết và cảm xúc.
- She gave a rhapsodic description of the sunset. (Cô ấy đã đưa ra một mô tả đầy say mê về hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Rave (about): Nói một cách say sưa, cuồng nhiệt.
- Wax lyrical: Nói hoặc viết về điều gì đó một cách đẹp đẽ và đầy cảm xúc.
- Extol: Ca ngợi, tán dương hết lời.
- Enthuse (about): Bày tỏ sự nhiệt tình, hào hứng.
Từ trái nghĩa
- Criticise: Chỉ trích, phê bình.
- Disparage: Xem thường, gièm pha.
- Understate: Nói giảm, nói nhẹ đi.
động từ
- viết vè lịch sử
- ngâm vè lịch sử
- ngâm như người hát rong