rhapsodize

/'ræpsədaiz/ Cách viết khác : (rhapsodise) /'ræpsədaiz/
Học thuật
Thân thiện
rhapsodize

She rhapsodizes about the beautiful sunset over the lake.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói hoặc viết một cách đầy nhiệt tình say mê: Diễn đạt về một chủ đề với sự phấn khích, ngưỡng mộ hoặc cảm xúc mãnh liệt, thường đến mức quá mức.
    • Ngâm , hát ngợi ca: (Nghĩa cổ, ít dùng) Hát hoặc ngâm nga những bài thơ dài, đặc biệt về các sự kiện anh hùng hoặc lịch sử, giống như người hát rong.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He would often rhapsodize about the beauty of the Vietnamese coastline. (Anh ấy thường say sưa ca ngợi vẻ đẹp của đường bờ biển Việt Nam.)
    • The food critic rhapsodized over the chef's new dish. (Nhà phê bình ẩm thực đã tán dương hết lời món ăn mới của đầu bếp.)
    • She rhapsodized for hours about her favorite book. ( ấy đã nói say sưa hàng giờ về cuốn sách yêu thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rhapsodize over/about something": say sưa, nhiệt tình ca ngợi về điều đó.
    • He rhapsodizes over classic cars every time he sees one. (Anh ta lại say sưa ca ngợi những chiếc xe cổ mỗi khi nhìn thấy chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhapsody (Danh từ): Bài thơ hoặc bản nhạc tràn đầy cảm xúc mãnh liệt; sự say mê, ngưỡng mộ cuồng nhiệt.
    • She went into rhapsodies over the sunset. ( ấy đã thốt lên những lời ngợi ca về cảnh hoàng hôn.)
  • Rhapsodic (Tính từ): Đầy cảm xúc nhiệt thành say mê.
    • He gave a rhapsodic description of his journey. (Anh ấy đã đưa ra một mô tả đầy cảm hứng ngợi ca về chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rave about: Nói một cách say sưa, nhiệt tình.
  • Wax lyrical about: Nói về điều một cách đẹp đẽ đầy cảm xúc.
  • Extol: Ca ngợi, tán dương hết lời.
  • Enthuse about: Bày tỏ sự nhiệt tình, hào hứng về điều .
Từ trái nghĩa
  • Criticize: Chỉ trích, phê bình.
  • Disparage: Xem thường, gièm pha.
  • Belittle: Coi thường, làm giảm giá trị.
rhapsodize

She rhapsodizes about the beautiful sunset over the lake.

động từ
  1. viết lịch sử
  2. ngâm lịch sử
  3. ngâm như người hát rong

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống