rhenish

/'ri:niʃ/
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) miền sông Ranh
danh từ
  1. rượu vang sông Ranh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

rhenish
The vineyard produces a fine Rhenish wine.