rhinitis
/rai'naitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm mũi: Tình trạng viêm (sưng tấy) của lớp niêm mạc bên trong mũi, thường dẫn đến các triệu chứng như nghẹt mũi, chảy nước mũi, hắt hơi và ngứa mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Allergic rhinitis is very common during spring. (Viêm mũi dị ứng rất phổ biến vào mùa xuân.)
- The doctor diagnosed him with chronic rhinitis. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm mũi mãn tính.)
- Symptoms of rhinitis can include sneezing and a runny nose. (Các triệu chứng của viêm mũi có thể bao gồm hắt hơi và chảy nước mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Allergic rhinitis": Viêm mũi dị ứng, loại viêm mũi do phản ứng của cơ thể với các chất gây dị ứng như phấn hoa, bụi hoặc lông thú.
- She takes medication to control her allergic rhinitis. (Cô ấy uống thuốc để kiểm soát chứng viêm mũi dị ứng của mình.)
"Vasomotor rhinitis": Viêm mũi vận mạch, một loại viêm mũi không do dị ứng mà thường do thay đổi nhiệt độ, độ ẩm hoặc các chất kích thích từ môi trường.
- His runny nose is caused by vasomotor rhinitis, not allergies. (Chảy nước mũi của anh ấy là do viêm mũi vận mạch, không phải do dị ứng.)
Biến thể và từ gần giống
Rhinal (tính từ): thuộc về mũi.
- The rhinal cavity is another term for the nasal cavity. (Khoang mũi là một thuật ngữ khác cho khoang mũi.)
Rhinology (danh từ): chuyên khoa nghiên cứu về mũi và các bệnh của mũi.
- He is a specialist in rhinology. (Ông ấy là một chuyên gia về khoa mũi.)
Từ đồng nghĩa
- Nasal inflammation: Viêm mũi (cụm từ mô tả chung).
- Coryza: Chứng sổ mũi (thường dùng cho các triệu chứng cảm lạnh thông thường có viêm mũi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "rhinitis")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rhinitis")
danh từ
- (y học) viêm mũi