coryza
/kə'raizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng sổ mũi: Một tình trạng viêm nhiễm của lớp màng nhầy lót bên trong mũi, thường dẫn đến chảy nước mũi. Đây là một thuật ngữ y khoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The common cold often presents with coryza and sneezing. (Cảm lạnh thông thường thường biểu hiện với chứng sổ mũi và hắt hơi.)
- Allergic rhinitis can cause persistent coryza. (Viêm mũi dị ứng có thể gây ra chứng sổ mũi dai dẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "coryza" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, bệnh án hoặc các bối cảnh chuyên môn để mô tả triệu chứng một cách chính xác, thay vì dùng từ thông dụng "runny nose".
Biến thể và từ gần giống
- Rhinitis (n): Viêm mũi, một thuật ngữ rộng hơn, thường là nguyên nhân gây ra coryza.
- Rhinorrhea (n): Chảy nước mũi, triệu chứng cụ thể của coryza.
Từ đồng nghĩa
- Runny nose: Sổ mũi (từ thông dụng, không mang tính chuyên môn).
- Nasal catarrh: Chứng chảy nước mũi (cách diễn đạt cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coryza".
danh từ
- (y học) chứng sổ mũi