rhinoceros
/rai'nɔsərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con tê giác: Một loài động vật có vú lớn, ăn cỏ, thuộc bộ Guốc lẻ, có da rất dày và thường có một hoặc hai sừng trên mõm. Chúng sống ở châu Phi và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rhinoceros is an endangered species. (Con tê giác là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
- We saw a black rhinoceros at the national park. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con tê giác đen ở vườn quốc gia.)
- The poacher was arrested for hunting rhinoceroses for their horns. (Kẻ săn trộm bị bắt vì săn tê giác để lấy sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rhinoceros horn": sừng tê giác.
- The illegal trade in rhinoceros horn is a major threat to their survival. (Buôn bán trái phép sừng tê giác là mối đe dọa lớn đối với sự tồn tại của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhino (n, viết tắt thông dụng): tê giác.
- Rhino conservation is a global effort. (Bảo tồn tê giác là một nỗ lực toàn cầu.)
- Rhinocerotic (adj, hiếm gặp): thuộc về tê giác.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho loài vật này. Trong ngữ cảnh không trang trọng, từ viết tắt "rhino" được sử dụng thay thế.
Thành ngữ liên quan
- "Have a hide/skin like a rhinoceros": Có làn da dày như da tê giác; (nghĩa bóng) rất vô tâm, không dễ bị tổn thương bởi lời chỉ trích.
- To be a politician, you need to have a skin like a rhinoceros. (Để trở thành một chính trị gia, bạn cần phải có làn da dày như da tê giác.)
danh từ
- (động vật học) con tê giác ((viết tắt) rhino)