rhino
/'rainou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Tiền: Từ lóng, dùng để chỉ tiền bạc nói chung.
- Danh từ (số nhiều: rhinos):
- Tê giác: Tên viết tắt thông dụng của từ "rhinoceros", chỉ một loài động vật có vú lớn, ăn cỏ, có da rất dày và thường có một hoặc hai sừng trên mõm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (từ lóng - tiền):
- He lost a lot of rhino at the casino. (Anh ta thua mất rất nhiều tiền ở sòng bạc.)
- Danh từ (tên động vật - tê giác):
- We saw a black rhino on our safari. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con tê giác đen trong chuyến đi săn.)
- Rhinos are an endangered species. (Tê giác là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ready rhino": tiền mặt, tiền sẵn có.
- Do you have any ready rhino? I need to pay cash. (Anh có tiền mặt không? Tôi cần thanh toán bằng tiền mặt.)
Biến thể và từ liên quan
- Rhinoceros (n): tê giác (tên đầy đủ, trang trọng hơn).
- The white rhinoceros is the largest species. (Tê giác trắng là loài lớn nhất.)
- Rhinoplasty (n): phẫu thuật thẩm mỹ mũi (có chung gốc từ "rhino-" nghĩa là "mũi").
- Rhino horn (n): sừng tê giác (cụm danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "tiền" (từ lóng): cash, dough, money.
- Cho nghĩa "tê giác": rhinoceros (từ đầy đủ).
Lưu ý
- Nghĩa "tiền" là tiếng lóng, chủ yếu được sử dụng trong một số bối cảnh không trang trọng hoặc trong quá khứ.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "rhino" được hiểu là "tê giác".
danh từ
- (từ lóng) tiền
- ready rhinotiền mặt
danh từ, số nhiều rhinos
- (viết tắt) của rhinoceros