rhinologie

Học thuật
Thân thiện
rhinologie

La rhinologie est la spécialité médicale qui étudie le nez et les sinus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Khoa mũi: Một chuyên ngành y học chuyên nghiên cứu về cấu trúc, chức năng, các bệnh phương pháp điều trị liên quan đến mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rhinologie est une sous-spécialité de l'oto-rhino-laryngologie. (Khoa mũimột chuyên ngành phụ của khoa tai mũi họng.)
    • Ce médecin est un expert en rhinologie. (Bác sĩ nàymột chuyên gia về khoa mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chirurgie rhinologique": Phẫu thuật thuộc chuyên khoa mũi.
    • Il a subi une chirurgie rhinologique pour corriger sa déviation de la cloison nasale. (Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật khoa mũi để chỉnh hình vách ngăn mũi bị lệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinologique (tính từ): thuộc về khoa mũi.

    • Un examen rhinologique approfondi est nécessaire. (Một cuộc kiểm tra chuyên sâu về khoa mũicần thiết.)
  • Rhinologiste (danh từ): bác sĩ chuyên khoa mũi.

    • Le rhinologiste a diagnostiqué une sinusite chronique. (Bác sĩ chuyên khoa mũi đã chẩn đoán viêm xoang mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialité nasale: Chuyên khoa về mũi. (Cụm từ mô tả, ít dùng hơn thuật ngữ chính thức "rhinologie").
Các cụm từ liên quan
  • Problème de rhinologie: Vấn đề thuộc chuyên khoa mũi.
    • Les polypes nasaux sont un problème courant de rhinologie. (Polyp mũimột vấn đề thường gặp trong chuyên khoa mũi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rhinologie".

rhinologie

La rhinologie est la spécialité médicale qui étudie le nez et les sinus.

danh từ giống cái
  1. (y học) khoa mũi

Từ có nhắc đến "rhinologie"