rhinologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Khoa mũi: Một chuyên ngành y học chuyên nghiên cứu về cấu trúc, chức năng, các bệnh lý và phương pháp điều trị liên quan đến mũi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rhinologie est une sous-spécialité de l'oto-rhino-laryngologie. (Khoa mũi là một chuyên ngành phụ của khoa tai mũi họng.)
- Ce médecin est un expert en rhinologie. (Bác sĩ này là một chuyên gia về khoa mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chirurgie rhinologique": Phẫu thuật thuộc chuyên khoa mũi.
- Il a subi une chirurgie rhinologique pour corriger sa déviation de la cloison nasale. (Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật khoa mũi để chỉnh hình vách ngăn mũi bị lệch.)
Biến thể và từ gần giống
Rhinologique (tính từ): thuộc về khoa mũi.
- Un examen rhinologique approfondi est nécessaire. (Một cuộc kiểm tra chuyên sâu về khoa mũi là cần thiết.)
Rhinologiste (danh từ): bác sĩ chuyên khoa mũi.
- Le rhinologiste a diagnostiqué une sinusite chronique. (Bác sĩ chuyên khoa mũi đã chẩn đoán viêm xoang mãn tính.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialité nasale: Chuyên khoa về mũi. (Cụm từ mô tả, ít dùng hơn thuật ngữ chính thức "rhinologie").
Các cụm từ liên quan
- Problème de rhinologie: Vấn đề thuộc chuyên khoa mũi.
- Les polypes nasaux sont un problème courant de rhinologie. (Polyp mũi là một vấn đề thường gặp trong chuyên khoa mũi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rhinologie".
danh từ giống cái
- (y học) khoa mũi