rhinotomy
Định nghĩa
Danh từ: Phẫu thuật rạch mũi, một thủ thuật ngoại khoa trong đó một đường rạch được tạo ra ở mũi để dẫn lưu mủ tích tụ.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật rạch mũi để giảm áp lực do nhiễm trùng xoang.)
- (Một ca phẫu thuật rạch mũi thường được thực hiện khi thuốc kháng sinh không thể làm sạch mủ tích tụ.)
Cách sử dụng nâng cao
"to perform a rhinotomy": tiến hành phẫu thuật rạch mũi.
- The surgeon decided to perform a rhinotomy to drain the abscess. (Bác sĩ phẫu thuật đã quyết định tiến hành phẫu thuật rạch mũi để dẫn lưu ổ áp xe.)
"rhinotomy incision": đường rạch trong phẫu thuật rạch mũi.
- The rhinotomy incision was made carefully to avoid damaging the nasal cartilage. (Đường rạch trong phẫu thuật rạch mũi được tạo cẩn thận để tránh làm tổn thương sụn mũi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rhinotomy (n): chỉ thủ thuật cụ thể này, không có biến thể phổ biến khác.
- Rhinoplasty (n): phẫu thuật thẩm mỹ mũi, khác với rhinotomy (phẫu thuật điều trị).
- Rhinoplasty is cosmetic, while rhinotomy is therapeutic. (Phẫu thuật thẩm mỹ mũi là thẩm mỹ, trong khi phẫu thuật rạch mũi là điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Nasal incision: đường rạch mũi (thuật ngữ mô tả, ít chính xác hơn trong chuyên môn).
- Sinus drainage surgery: phẫu thuật dẫn lưu xoang (có thể bao gồm cả rhinotomy nhưng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù cho "rhinotomy" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rhinotomy".