rhinovirus

rhinovirus

A child sneezes into a tissue because of a rhinovirus.

Định nghĩa

Danh từ: - Rhinovirus một nhóm virus thuộc họ picornavirus, tác nhân chính gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên, đặc biệt cảm lạnh thông thường.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Rhinovirus thường được nghiên cứu trong lĩnh vực virus học y học dự phòng, đặc biệt trong phát triển vắc-xin thuốc kháng virus.
  • Nhiễm rhinovirus có thể dẫn đến các biến chứng như viêm xoang hoặc viêm tai giữanhững người hệ miễn dịch yếu.
Biến thể từ gần giống
  • Rhinoviral (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến rhinovirus.
    • Các xét nghiệm rhinoviral cho thấy sự hiện diện của virus trong mẫu bệnh phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Virus cảm lạnh thông thường: thuật ngữ thông tục chỉ rhinovirus do nguyên nhân chính gây cảm lạnh.
  • Picornavirus đường hô hấp: một cách gọi khoa học hơn, nhấn mạnh vào họ virus vị trí tác động.
Các cụm từ liên quan
  • Nhiễm trùng rhinovirus: tình trạng cơ thể bị xâm nhập bởi rhinovirus, dẫn đến các triệu chứng hô hấp.
  • Đợt bùng phát rhinovirus: sự gia tăng đột biến số ca nhiễm rhinovirus trong một cộng đồng hoặc mùa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến rhinovirus, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y tế:

Từ gần giống