rhizotomy

rhizotomy

A doctor performs a rhizotomy to relieve a patient's chronic back pain.

Định nghĩa

Danh từ: Phẫu thuật cắt rễ thần kinh
"Rhizotomy" một thủ thuật phẫu thuật trong đó các rễ thần kinh cột sống bị cắt đứt. Thủ thuật này được thực hiện (ở rễ trước) để giảm đau không thể chịu đựng được hoặc (ở rễ sau) để ngăn chặn các cơn co thắt nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt rễ thần kinh để giảm cơn đau mãn tínhlưng dưới.)
  • (Các bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật cắt rễ thần kinh để ngăn chặn các cơn co thắt nghiêm trọng do chấn thương cột sống gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anterior rhizotomy": cắt rễ thần kinh trước (thường dùng để giảm đau).
    • An anterior rhizotomy is often performed for patients with intractable pain. (Phẫu thuật cắt rễ thần kinh trước thường được thực hiện cho bệnh nhân bị đau không thể chịu đựng được.)
  • "Posterior rhizotomy": cắt rễ thần kinh sau (thường dùng để giảm co thắt ).
    • Posterior rhizotomy is a common treatment for severe spasticity. (Phẫu thuật cắt rễ thần kinh sau một phương pháp điều trị phổ biến cho tình trạng co cứng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhizotomy (n): không biến thể phổ biến; đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
  • Rhizolysis (n): một thủ thuật tương tự nhưng thường dùng nhiệt hoặc hóa chất để phá hủy rễ thần kinh thay vì cắt.
    • Rhizolysis is less invasive than rhizotomy in some cases. (Phá hủy rễ thần kinh ít xâm lấn hơn so với cắt rễ thần kinh trong một số trường hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nerve root section: cắt đứt rễ thần kinh (thuật ngữ mô tả).
  • Spinal nerve root cutting: cắt rễ thần kinh cột sống (thuật ngữ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "rhizotomy" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không kết hợp với giới từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "rhizotomy" trong tiếng Anh thông thường.