rhovyl

Học thuật
Thân thiện
rhovyl

Une veste en rhovyl est accrochée dans le placard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải rovin: Một loại vải tổng hợp, thường được làm từ polyvinyl clorua (PVC) hoặc các sợi nhân tạo tương tự, các đặc tính như chống cháy, chống ẩm dễ bảo quản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette veste est en rhovyl, elle est très légère et imperméable. (Chiếc áo khoác này làm bằng vải rovin, rất nhẹ không thấm nước.)
    • Le rhovyl est souvent utilisé pour la confection de vêtements de travail. (Vải rovin thường được dùng để may quần áo lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tissu en rhovyl": vải bằng chất liệu rovin.
    • Les rideaux en tissu rhovyl sont pratiques pour la salle de bain. (Rèm cửa bằng vải rovin rất tiện lợi cho phòng tắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhovyl®: Đâymột thương hiệu đã đăng ký, tên gọi chung của loại sợi tổng hợp này bắt nguồn từ thương hiệu này.
  • Fibre synthétique: sợi tổng hợp (tên gọi chung).
  • PVC (polychlorure de vinyle): polyvinyl clorua, nguyên liệu chính để sản xuất rhovyl.
Lưu ý
  • Từ "rhovyl" bắt nguồn từ một thương hiệu (Rhovyl®) nhưng đã trở thành tên gọi chung cho loại vải này trong tiếng Pháp, tương tự như "frigo" cho tủ lạnh.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng là "vải rovin" hoặc mô tả là "vải nhân tạo/vải tổng hợp loại nhẹ, chống nước".
rhovyl

Une veste en rhovyl est accrochée dans le placard.

danh từ giống đực
  1. vải rovin (vải tổng hợp)

Từ gần giống