rival

/'raivəl/
Học thuật
Thân thiện
rival

Les deux équipes rivales s'affrontent lors du match de football.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đối thủ, đối thủ cạnh tranh: Người hoặc nhóm người cùng tranh đua, cạnh tranh với ai đó trong một lĩnh vực nào đó như thể thao, kinh doanh, chính trị.
    • Kẻ tình địch: Người cùng tranh giành tình cảm của một người khác.
  2. Tính từ:

    • Cạnh tranh, đối địch: Mô tả mối quan hệ hoặc tình huống sự cạnh tranh, đối đầu giữa hai hoặc nhiều bên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Son principal rival dans la course est très rapide. (Đối thủ chính của anh ấy trong cuộc đua rất nhanh.)
    • Ces deux entreprises sont des rivales sur le marché. (Hai công ty nàynhững đối thủ cạnh tranh trên thị trường.)
    • Il a éliminé tous ses rivaux pour gagner son cœur. (Anh ta đã loại bỏ tất cả những kẻ tình địch để giành được trái tim ấy.)
  • Tính từ:

    • Les deux équipes rivales se rencontreront en finale. (Hai đội đối địch sẽ gặp nhau trong trận chung kết.)
    • Des théories rivales ont été proposées pour expliquer le phénomène. (Những học thuyết cạnh tranh đã được đưa ra để giải thích hiện tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans rival": Không đối thủ, vô song, không ai sánh bằng.

    • Son talent est sans rival. (Tài năng của anh ấyvô song.)
  • "Être à la hauteur de son rival": Có thể sánh ngang, đáp ứng được trình độ của đối thủ.

    • L'équipe doit être à la hauteur de son rival pour gagner. (Đội bóng phải sánh ngang được với đối thủ để giành chiến thắng.)
Biến thể từ liên quan
  • Rivaliser (động từ): Cạnh tranh, đua tranh.

    • Les deux magasins rivalisent de promotions. (Hai cửa hàng đang cạnh tranh nhau bằng các chương trình khuyến mãi.)
  • Rivalité (danh từ giống cái): Sự cạnh tranh, sự đối địch.

    • La rivalité entre les deux frères est célèbre. (Sự cạnh tranh giữa hai anh emnổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Concurrent (danh từ): Đối thủ cạnh tranh (thường dùng trong kinh doanh).
  • Adversaire (danh từ): Đối thủ, kẻ địch (mang sắc thái đối địch mạnh hơn).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Rivaliser avec / de: Cạnh tranh với / về.
    • Ils rivalisent d'ingéniosité pour résoudre le problème. (Họ cạnh tranh nhau về sự khéo léo để giải quyết vấn đề.)
Thành ngữ liên quan
  • Un rival à sa mesure: Một đối thủ xứng tầm, ngang tài ngang sức.
    • Enfin, il a trouvé un rival à sa mesure. (Cuối cùng, anh ta cũng tìm thấy một đối thủ xứng tầm.)
rival

Les deux équipes rivales s'affrontent lors du match de football.

danh từ
  1. đối thủ
    • L'emporter sur ses rivaux
      thắng đối thủ
  2. kẻ tình địch
    • sans rival
      vô song
tính từ
  1. cạnh tranh
    • Nations rivales
      những nước cạnh tranh