rhubarb

/'ru:bɑ:b/
Học thuật
Thân thiện
rhubarb

A bunch of fresh rhubarb stalks with large green leaves lies on a wooden kitchen table next to a ceramic bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đại hoàng: Một loại cây lâu năm thuộc họ Polygonaceae, cuống dài, màu xanh lục hoặc đỏ, vị chua, thường được dùng để nấu ăn.
    • Phần cuống của cây đại hoàng: Phần thân (cuống ) có thể ăn được sau khi nấu chín; của cây chứa độc tố không ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We grow rhubarb in our garden. (Chúng tôi trồng cây đại hoàng trong vườn.)
    • Rhubarb is often used in pies and desserts. (Đại hoàng thường được dùng trong các loại bánh món tráng miệng.)
    • Only the stalks of the rhubarb are edible. (Chỉ phần cuống của cây đại hoàng ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced rhubarb": Đại hoàng được trồng trong điều kiện thiếu ánh sáng để cuống mềm hơn màu nhạt hơn (thường màu hồng nhạt hoặc vàng).
    • Forced rhubarb is considered a delicacy and has a more delicate flavor. (Đại hoàng ép trồng được coi một món ngon hương vị tinh tế hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhubarb pie (n): Bánh nướng nhân đại hoàng.

    • My grandmother makes the best rhubarb pie. ( tôi làm bánh nướng nhân đại hoàng ngon nhất.)
  • Rhubarb crumble (n): Món tráng miệng gồm đại hoàng nấu chín phủ lớp vụn bột nướng giòn.

    • Rhubarb crumble is a classic British dessert. (Bánh đại hoàng vụn một món tráng miệng cổ điển của Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pie plant: (tên gọi thông tục, chủ yếu dùng ở Mỹ) chỉ cây đại hoàng, do thường được dùng làm bánh.
Thành ngữ liên quan
  • Rhubarb, rhubarb: Một từ hoặc cụm từ được các diễn viên đám đông lặp đi lặp lại trên sân khấu để mô phỏng tiếng ồn ào của một đám đông đang nói chuyện, không cần phát ra lời nói có nghĩa cụ thể.
    • The extras in the crowd scene were just saying "rhubarb, rhubarb". (Các diễn viên quần chúng trong cảnh đám đông chỉ đang nói "rhubarb, rhubarb".)
rhubarb

A bunch of fresh rhubarb stalks with large green leaves lies on a wooden kitchen table next to a ceramic bowl.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đại hoàng