rhumatisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Bệnh thấp khớp: Một bệnh lý y học gây đau và viêm ở các khớp, cơ, dây chằng hoặc gân, thường đi kèm với tình trạng cứng khớp và hạn chế vận động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon grand-père souffre de rhumatisme. (Ông tôi bị bệnh thấp khớp.)
- Le temps humide aggrave souvent le rhumatisme. (Thời tiết ẩm ướt thường làm trầm trọng thêm bệnh thấp khớp.)
- Elle prend des médicaments pour soulager son rhumatisme. (Cô ấy uống thuốc để làm dịu cơn đau thấp khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn nói thông tục, "rhumatisme" đôi khi được dùng để ám chỉ chung các cơn đau nhức xương khớp, đặc biệt ở người lớn tuổi, không nhất thiết là một chẩn đoán y khoa chính xác.
- Avec l'âge, on a tous un peu de rhumatisme. (Càng lớn tuổi, ai cũng bị đau khớp một chút.)
Biến thể và từ liên quan
- Rhumatismal, rhumatismaux (tính từ): (thuộc về) bệnh thấp khớp.
- Des douleurs rhumatismales. (Những cơn đau do thấp khớp.)
- Rhumatologie (danh từ giống cái): Chuyên khoa thấp khớp.
- Rhumatologue (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa thấp khớp.
Từ đồng nghĩa
- Arthrite (danh từ giống cái): Viêm khớp (một dạng cụ thể của bệnh khớp).
- Douleurs articulaires (cụm danh từ): Các cơn đau khớp.
Lưu ý
- "Rhumatisme" là một thuật ngữ chung, trong y học hiện đại thường được chia thành nhiều bệnh cụ thể hơn như viêm khớp dạng thấp (), thoái hóa khớp (), v.v.
danh từ
- (y học) bệnh thấp khớp, bệnh thấp