rhyolite
/'raiəlait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Riolit: Một loại đá núi lửa (đá magma phun trào) có thành phần axit, màu sáng (thường từ trắng, hồng đến xám nhạt), có kết cấu thường là ẩn tinh hoặc porphyr, và chứa nhiều silica (trên 68% SiO₂). Nó là dạng đá phun trào tương đương với đá granit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cliffs were composed of light-gray rhyolite. (Các vách đá được cấu tạo từ riolit màu xám nhạt.)
- Rhyolite is often found in volcanic domes. (Riolit thường được tìm thấy trong các vòm núi lửa.)
- The geologist identified the sample as rhyolite based on its high quartz content. (Nhà địa chất học xác định mẫu vật là riolit dựa trên hàm lượng thạch anh cao của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rhyolitic (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của riolit.
- The area is known for its rhyolitic lava flows. (Khu vực này nổi tiếng với những dòng dung nham riolit.)
- Rhyolite tuổi: Thường được dùng trong các báo cáo địa chất để chỉ niên đại hoặc đặc điểm cụ thể của một khối riolit.
- The Miocene-age rhyolite forms the core of the mountain. (Khối riolit có tuổi Miocen tạo thành lõi của ngọn núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Obsidian (Danh từ): Thủy tinh núi lửa, là một dạng của riolit nhưng nguội quá nhanh nên không kịp kết tinh, tạo thành thủy tinh tự nhiên màu đen.
- Pumice (Danh từ): Đá bọt, một dạng đá núi lửa xốp, nhẹ, cũng thường có thành phần riolit.
- Granite (Danh từ): Đá granit, loại đá xâm nhập có thành phần tương tự riolit nhưng kết tinh sâu bên dưới bề mặt Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
- Acid volcanic rock (Cụm danh từ): Đá núi lửa axit. (Đây là mô tả chung hơn về loại đá này.)
- Felsite (Danh từ): Felsit, một thuật ngữ cũ hơn hoặc tổng quát hơn đôi khi được dùng để chỉ các đá núi lửa hạt mịn màu sáng, bao gồm cả riolit.
danh từ
- (khoáng chất) Riolit