rhyolite

/'raiəlait/
Học thuật
Thân thiện
rhyolite

Une géologue examine un échantillon de rhyolite dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Riôlit: Một loại đá núi lửa (đá magma phun trào) thành phần axit, màu sáng (thường từ trắng, hồng đến xám nhạt), kết cấu ẩn tinh hoặc porphyr, chủ yếu được cấu tạo từ thạch anh fenspat.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La rhyolite est une roche volcanique qui peut présenter de belles couleurs. (Riôlit là một loại đá núi lửa có thể những màu sắc đẹp.)
    • On trouve souvent des coulées de rhyolite dans cette région géologique. (Người ta thường tìm thấy các dòng chảy riôlit trong vùng địa chất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học, "rhyolite" có thể được mô tả chi tiết hơn dựa trên kết cấu hoặc thành phần khoáng vật phụ, ví dụ: (riôlit porphyr), (riôlit chứa obsidian).
Biến thể từ gần giống
  • Rhyolitique (adj): thuộc về riôlit, tính chất của riôlit.
    • Une coulée rhyolitique. (Một dòng chảy riôlit.)
Từ đồng nghĩa
  • Liparite (danh từ giống cái): Liparit (một tên gọi khác ít phổ biến hơn cho cùng loại đá).
Lưu ý
  • "Rhyolite" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học khoáng vật học. Từ này không thành ngữ, cụm động từ hay cách dùng phổ thông trong đời sống hàng ngày.
rhyolite

Une géologue examine un échantillon de rhyolite dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) riolit

Từ gần giống