rhétorique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tu từ học: Môn học nghiên cứu về các quy tắc và kỹ thuật sử dụng ngôn từ một cách hiệu quả, có sức thuyết phục hoặc có tính nghệ thuật.
- Thuật hùng biện: Kỹ năng hoặc nghệ thuật diễn thuyết, tranh luận một cách hùng hồn và thuyết phục.
- (Nghĩa xấu) Sự khoa trương, lời nói sáo rỗng: Cách nói chuyện cầu kỳ, phô trương nhưng thiếu thực chất hoặc chân thành.
- (Từ cũ) Lớp tu từ: Tên gọi cũ của lớp học tương đương với lớp Đệ nhất trong hệ thống trung học Pháp trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rhétorique est un art ancien. (Tu từ học là một nghệ thuật cổ xưa.)
- Il a utilisé toute sa rhétorique pour nous convaincre. (Anh ấy đã dùng hết thuật hùng biện của mình để thuyết phục chúng tôi.)
- Ne crois pas à ses belles paroles, ce n'est que de la rhétorique ! (Đừng tin vào những lời lẽ đẹp đẽ của hắn, đó chỉ là sự khoa trương mà thôi!)
- Mon grand-père a étudié la rhétorique dans sa jeunesse. (Ông tôi đã học lớp tu từ hồi trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire de la rhétorique": Nói năng cầu kỳ, phô trương, thiếu thực chất.
- Arrête de faire de la rhétorique et va droit au fait ! (Thôi ngay cái kiểu nói khoa trương đó đi và đi thẳng vào vấn đề đi!)
"Être fort en rhétorique": Giỏi về tu từ học hoặc giỏi hùng biện.
- Cet avocat est très fort en rhétorique. (Luật sư đó rất giỏi về thuật hùng biện.)
Biến thể và từ gần giống
Rhétoricien, rhétoricienne (danh từ): Người giỏi tu từ học, nhà hùng biện; (từ cũ) học sinh lớp tu từ.
- Cicéron était un grand rhétoricien. (Cicéron là một nhà hùng biện vĩ đại.)
Rhétoriquement (trạng từ): Một cách thuộc về tu từ học, một cách hùng biện.
- Un discours rhétoriquement parfait. (Một bài diễn văn hoàn hảo về mặt tu từ.)
Từ đồng nghĩa
- Éloquence (danh từ giống cái): Tài hùng biện, sự hùng hồn (nhấn mạnh đến hiệu quả thuyết phục tự nhiên).
- Art oratoire (danh từ giống đực): Nghệ thuật diễn thuyết (nhấn mạnh đến kỹ thuật và thực hành).
Các cụm từ liên quan
Figure de rhétorique: Biện pháp tu từ, phép tu từ.
- La métaphore est une figure de rhétorique. (Phép ẩn dụ là một biện pháp tu từ.)
Cours de rhétorique: Khóa học/giờ học về tu từ học.
- Il suit un cours de rhétorique à l'université. (Anh ấy tham gia một khóa học về tu từ học ở trường đại học.)
Thành ngữ liên quan
- Vide de sens et plein de rhétorique: Trống rỗng về ý nghĩa nhưng đầy lời lẽ hoa mỹ. (Dùng để chỉ những bài phát biểu, văn bản có hình thức đẹp nhưng nội dung nghèo nàn).
- Son discours était vide de sens et plein de rhétorique. (Bài phát biểu của ông ta trống rỗng về ý nghĩa nhưng đầy lời lẽ hoa mỹ.)
danh từ giống cái
- tu từ học
- (thân mật) thuật hùng biện
- Employer toute sa rhétorique à persuader quelqu'undùng hết thuật hùng biện để thuyết phục ai
- (nghĩa xấu) sự khoa trương
- (từ cũ, nghĩa cũ) lớp tu từ (tương đương lớp đệ nhất các trường trung học Pháp ngày nay)
- figures de rhétoriquexem figure