ribaldry
/'ribəldri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thô tục, tục tĩu: Chỉ phẩm chất, đặc điểm của những lời nói, câu chuyện hoặc hành vi khiếm nhã, liên quan đến tình dục một cách thô lỗ và hài hước.
- Lời nói tục tĩu, câu chuyện tục tĩu: Bản thân những lời nói, câu chuyện hoặc sự hài hước có tính chất thô tục và khiếm nhã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor's stories were full of ribaldry. (Những câu chuyện của lão thủy thủ đầy tính thô tục.)
- The play was criticized for its excessive ribaldry. (Vở kịch bị chỉ trích vì có quá nhiều lời lẽ tục tĩu.)
- He enjoyed the ribaldry of the comedy club, though it was not for everyone. (Anh ta thích thú với sự thô tục hài hước ở câu lạc bộ hài kịch, dù nó không dành cho tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full of ribaldry": đầy sự thô tục/tục tĩu.
- The tavern's atmosphere was full of ribaldry and loud laughter. (Bầu không khí trong quán rượu đầy những lời thô tục và tiếng cười lớn.)
"to indulge in ribaldry": đắm mình/tha hồ trong những chuyện tục tĩu.
- After a few drinks, the conversation descended into indulgent ribaldry. (Sau vài ly rượu, cuộc trò chuyện sa đà vào những chuyện tục tĩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ribald (tính từ): thô tục, tục tĩu.
- He told a ribald joke. (Anh ta kể một câu chuyện cười thô tục.)
Từ đồng nghĩa
- Vulgarity: sự thô tục, tầm thường.
- Bawdiness: sự tục tĩu, khiếm nhã.
- Lewdness: sự dâm ô, tục tĩu.
- Indecency: sự khiếm nhã, không đứng đắn.
Từ trái nghĩa
- Decorum: sự đứng đắn, lịch sự.
- Propriety: sự đoan trang, phép tắc.
- Modesty: sự khiêm tốn, kín đáo.
danh từ
- tính thô tục, tính tục tĩu
- lời nói tục tĩu