raciness

/'reisinis/
Học thuật
Thân thiện
raciness

The wine's raciness pairs well with the sharp cheese.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hương vị, mùi vị đặc biệt mạnh mẽ hấp dẫn: Chỉ chất lượng mạnh mẽ, đậm đà thường dễ chịu trong hương vị hoặc mùi của một thứ đó, như rượu hoặc trái cây.
    • Tính chất sinh động, hấp dẫn đầy sức sống: Chỉ phẩm chất sống động, thú vị gợi cảm trong cách viết, kể chuyện hoặc phong cách, thường mang một chút táo bạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The raciness of the local cheese is famous. (Hương vị đậm đà của pho mát địa phương rất nổi tiếng.)
    • I enjoy the raciness of a good, spicy curry. (Tôi thích vị cay nồng hấp dẫn của một món ri ngon.)
    • The raciness of her storytelling kept everyone entertained. (Tính chất sinh động trong cách kể chuyện của ấy đã giữ cho mọi người thích thú.)
    • The novel is known for its raciness and wit. (Cuốn tiểu thuyết được biết đến với sự hấp dẫn dí dỏm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add raciness to": thêm sự hấp dẫn, sinh động vào.
    • The author uses clever dialogue to add raciness to the plot. (Tác giả sử dụng lời thoại thông minh để thêm sự sinh động cho cốt truyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Racy (tính từ): hương vị mạnh mẽ, đậm đà; sinh động, hấp dẫn hơi táo bạo.
    • He told a racy joke. (Anh ấy kể một câu chuyện cười hơi táo bạo.)
    • This is a racy little sports car. (Đây một chiếc xe thể thao nhỏ nhanh hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pungency: tính cay nồng, sắc sảo (về mùi vị hoặc lời nói).
  • Spiciness: vị cay, tính chất gợi cảm, hấp dẫn.
  • Zest: sự hăng hái, hương vị đậm đà.
  • Liveliness: sự sống động, hoạt bát.
  • Piquancy: vị cay thơm ngon, sự thú vị, hấp dẫn.
Lưu ý về nghĩa

Từ "raciness" có thể mang sắc thái chỉ tính chất gợi cảm, hơi táo bạo (bordering on indelicacy) trong hành vi hoặc ngôn ngữ, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt thường được diễn đạt bằng các cụm từ như "tính chất gợi cảm", "sự táo bạo" hơn một từ đơn lẻ. Nghĩa chính thông dụng nhất vẫn chỉ hương vị đậm đà tính sinh động, hấp dẫn.

raciness

The wine's raciness pairs well with the sharp cheese.

danh từ
  1. hương vị, mùi vị đặc biệt (của rượu, hoa quả)
  2. tính chất sinh động, tính hấp dẫn; phong vị, phong thái (câu chuyện, lối viết)

Từ gần giống