raciness

/'reisinis/
danh từ
  1. hương vị, mùi vị đặc biệt (của rượu, hoa quả)
  2. tính chất sinh động, tính hấp dẫn; phong vị, phong thái (câu chuyện, lối viết)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

raciness
The wine's raciness pairs well with the sharp cheese.