ribband

/'ribənd/
Học thuật
Thân thiện
ribband

A blue ribband is tied around the white gift box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh nẹp (dùng trong đóng tàu): Một thanh gỗ dài mỏng, tạm thời được đặt ngang qua các khung xương của tàu để giữ chúng đúng vị trí trong quá trình đóng tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shipbuilders used a sturdy ribband to hold the frames in place. (Những người đóng tàu đã sử dụng một thanh nẹp chắc chắn để giữ các khung xương đúng vị trí.)
    • Aligning the hull frames precisely requires several ribbands. (Việc căn chỉnh chính xác các khung thân tàu đòi hỏi nhiều thanh nẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ribband line": Đường dóng, một đường cong lý thuyết trên bản vẽ thiết kế tàu các thanh nẹp sẽ tuân theo.
    • The carpenter marked the ribband line on the loft floor. (Người thợ mộc đánh dấu đường dóng trên sàn nhà lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Ribbon (danh từ): Dải ruy-băng (dùng để trang trí). Đây một từ đồng âm khác nghĩa (homophone) phổ biến hơn, không nên nhầm lẫn với "ribband" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • She tied her hair with a red ribbon. ( ấy buộc tóc bằng một dải ruy-băng đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Temporary batten: Thanh nẹp tạm thời.
  • Setting-up piece: Thanh dựng khung.
ribband

A blue ribband is tied around the white gift box.

danh từ
  1. thanh nẹp (dùng đóng tàu)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống