ribband
/'ribənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh nẹp (dùng trong đóng tàu): Một thanh gỗ dài và mỏng, tạm thời được đặt ngang qua các khung xương của tàu để giữ chúng đúng vị trí trong quá trình đóng tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shipbuilders used a sturdy ribband to hold the frames in place. (Những người đóng tàu đã sử dụng một thanh nẹp chắc chắn để giữ các khung xương đúng vị trí.)
- Aligning the hull frames precisely requires several ribbands. (Việc căn chỉnh chính xác các khung thân tàu đòi hỏi nhiều thanh nẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ribband line": Đường dóng, một đường cong lý thuyết trên bản vẽ thiết kế tàu mà các thanh nẹp sẽ tuân theo.
- The carpenter marked the ribband line on the loft floor. (Người thợ mộc đánh dấu đường dóng trên sàn nhà lắp ráp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ribbon (danh từ): Dải ruy-băng (dùng để trang trí). Đây là một từ đồng âm khác nghĩa (homophone) phổ biến hơn, không nên nhầm lẫn với "ribband" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- She tied her hair with a red ribbon. (Cô ấy buộc tóc bằng một dải ruy-băng đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Temporary batten: Thanh nẹp tạm thời.
- Setting-up piece: Thanh dựng khung.
danh từ
- thanh nẹp (dùng đóng tàu)