riband
/'ribənd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dải ruy-băng (dùng để trang trí): Một dải vải hẹp, thường bằng lụa hoặc satin, được sử dụng chủ yếu để trang trí, buộc hoặc làm nơ.
- Từ cổ: Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, đồng nghĩa với "ribbon".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The knight wore a blue riband across his chest as a symbol of honor. (Người hiệp sĩ đeo một dải ruy-băng màu xanh ngang ngực như một biểu tượng của danh dự.)
- Her hat was adorned with a simple silk riband. (Chiếc mũ của cô ấy được trang trí bằng một dải lụa đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blue Riband": Một danh hiệu hoặc giải thưởng biểu tượng cho vị trí đầu tiên hoặc tốt nhất, đặc biệt trong các cuộc đua tàu biển xuyên Đại Tây Dương.
- The ocean liner held the Blue Riband for the fastest transatlantic crossing. (Con tàu du lịch đó giữ kỷ lục Blue Riband cho chuyến vượt Đại Tây Dương nhanh nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Ribbon (n): Dải ruy-băng. Đây là từ hiện đại và phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "riband".
- Sash (n): Dải băng rộng, thường đeo chéo qua người hoặc quanh eo như một phần của trang phục hoặc để biểu thị cấp bậc.
Từ đồng nghĩa
- Band: Dải, băng.
- Strip: Dải, mảnh dài.
- Fillet: Dải băng (trang trí).
danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) ribbon