riblon

Học thuật
Thân thiện
riblon

Un ouvrier trie des riblons dans un atelier de recyclage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rẻo vụn, thép vụn: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệtluyện kim, "riblon" chỉ những mảnh kim loại nhỏ, dài mỏng, thườngthép, được cắt ra hoặc còn sót lại từ quá trình sản xuất. Chúng được coi là phế liệu hoặc nguyên liệu thô để tái chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'usine recycle les riblons pour fabriquer de nouveaux produits. (Nhà máy tái chế thép vụn để sản xuất các sản phẩm mới.)
    • Il a ramassé des riblons dans l'atelier. (Anh ấy đã nhặt những rẻo vụn trong xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riblon de fer": rẻo vụn sắt, thép vụn sắt.
    • Ce tas est constitué de riblons de fer. (Đống này được tạo thành từ thép vụn sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Riblonner (động từ, hiếm gặp): thu gom hoặc xửrẻo vụn.
  • Copeau (danh từ giống đực): phoi bào, mạt kim loại (thường từ quá trình tiện, bào).
  • Chute (danh từ giống cái): đầu thừa đuôi thẹo, vật liệu thừa sau khi cắt.
Từ đồng nghĩa
  • Déchet de métal: phế liệu kim loại.
  • Ferraille: sắt vụn, đồ sắt (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả các vật dụng kim loại đã qua sử dụng).
riblon

Un ouvrier trie des riblons dans un atelier de recyclage.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) rẻo vụn, thép vụn (luyện kim)

Từ gần giống