ripolin

Học thuật
Thân thiện
ripolin

Le peintre applique une couche de ripolin sur la porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ripolin (một loại sơn men): "ripolin" là một danh từ chỉ một loại sơn men bóng, độ bền cao, thường được dùng để sơn gỗ, kim loại hoặc tường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a appliqué une couche de ripolin sur la porte. (Anh ấy đã quét một lớp ripolin lên cánh cửa.)
    • Ce meuble ancien a été rénové avec du ripolin blanc. (Chiếc tủ cổ này đã được phục chế bằng ripolin màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peinture ripolin": thường được dùng để chỉ chung các loại sơn men bóng, chất lượng cao, mặc dù đâymột nhãn hiệu thương mại đã trở nên phổ biến.
    • Pour cette finition, il faut utiliser une peinture ripolin. (Để lớp hoàn thiện này, cần phải dùng sơn ripolin.)
Biến thể từ gần giống
  • Peinture (n.f): sơn (từ chung chung).
  • Vernis (n.m): véc-ni, một loại chất liệu bóng để phủ bề mặt.
  • Émail (n.m): men, sơn men (có thể dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Peinture laquée: sơn mài, sơn bóng.
  • Peinture brillante: sơn bóng.
ripolin

Le peintre applique une couche de ripolin sur la porte.

danh từ giống đực
  1. ripolin (một loại sơn men)

Từ gần giống

Từ chứa "ripolin"