ripolin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ripolin (một loại sơn men): "ripolin" là một danh từ chỉ một loại sơn men bóng, có độ bền cao, thường được dùng để sơn gỗ, kim loại hoặc tường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a appliqué une couche de ripolin sur la porte. (Anh ấy đã quét một lớp ripolin lên cánh cửa.)
- Ce meuble ancien a été rénové avec du ripolin blanc. (Chiếc tủ cổ này đã được phục chế bằng ripolin màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peinture ripolin": thường được dùng để chỉ chung các loại sơn men bóng, chất lượng cao, mặc dù đây là một nhãn hiệu thương mại đã trở nên phổ biến.
- Pour cette finition, il faut utiliser une peinture ripolin. (Để có lớp hoàn thiện này, cần phải dùng sơn ripolin.)
Biến thể và từ gần giống
- Peinture (n.f): sơn (từ chung chung).
- Vernis (n.m): véc-ni, một loại chất liệu bóng để phủ bề mặt.
- Émail (n.m): men, sơn men (có thể dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Peinture laquée: sơn mài, sơn bóng.
- Peinture brillante: sơn bóng.
danh từ giống đực
- ripolin (một loại sơn men)