richelieu

Học thuật
Thân thiện
richelieu

Un homme porte des richelieu avec son costume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giày đế thấp: Một loại giày da nam trang trọng, thường các đường cắt trang trí hình lỗ hoa văn trên mặt giày, dây buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il porte des richelieu noirs avec son costume. (Anh ấy đi giày đế thấp đen với bộ com của mình.)
    • Pour le mariage, il a choisi une paire de richelieu en cuir marron. (Cho đám cưới, anh ấy đã chọn một đôi giày đế thấp bằng da màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang nam, đặc biệttrang phục công sở hoặc trang trọng (tenue de ville, tenue habillée). chỉ một kiểu giày cụ thể, không dùng với nghĩa bóng.
Biến thể từ gần giống
  • Soulier (danh từ giống đực): Giày (từ tổng quát hơn).
  • Chaussure de ville (cụm danh từ giống cái): Giày phố, giày công sở (chỉ chung các loại giày trang trọng).
  • Derby (danh từ giống đực): Một loại giày buộc dây khác, hai phần cánh mũi giày được khâu chồng lên phần thân giày (khác với kiểu Oxford).
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh thời trang, có thể dùng "chaussure de ville" (giày phố) để chỉ chung, nhưng "richelieu" cụ thể hơn, chỉ kiểu dáng dây buộc các đường cắt trang trí đặc trưng.
richelieu

Un homme porte des richelieu avec son costume.

danh từ giống đực
  1. giày đế thấp