richelieu

richelieu

Cardinal Richelieu stands in a grand palace hall, reviewing a detailed map.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hồng y Richelieu: "Richelieu" tên của một giáo sĩ chính khách người Pháp, sống từ năm 1585 đến 1642. Ông cố vấn chính của Vua Louis XIII ảnh hưởng lớn đến chính trị tôn giáoPháp thế kỷ 17.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Richelieu was a powerful figure in French history. (Richelieu một nhân vật quyền lực trong lịch sử Pháp.)
    • The policies of Richelieu strengthened the French monarchy. (Các chính sách của Richelieu đã củng cố chế độ quân chủ Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Richelieu" như một biểu tượng: Trong văn học lịch sử, "Richelieu" thường được dùng để chỉ một người quyền lực chính trị lớn, đôi khi mưu đồ hoặc thao túng.
    • He was the Richelieu of the company, pulling strings behind the scenes. (Anh ta Richelieu của công ty, giật dâyhậu trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồng y (Cardinal): Tước hiệu của Richelieu trong Giáo hội Công giáo, nhưng từ "richelieu" không biến thể phổ biến nào khác.
Từ đồng nghĩa
  • Chính khách (statesman): Người tham gia quản lý nhà nước.
  • Cố vấn (advisor): Người đưa ra lời khuyên, đặc biệt cho lãnh đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "richelieu".
Thành ngữ liên quan
  • "Richelieu's red robes": Một hình ảnh ẩn dụ chỉ quyền lực tôn giáo chính trị, nhưng không phải thành ngữ thông dụng.
    • The CEO wore Richelieu's red robes in the boardroom. (Vị CEO khoác áo đỏ của Richelieu trong phòng họp hội đồng quản trị.)