rickshaw
/'rikʃɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe kéo, xe tay: Một loại phương tiện giao thông nhỏ, thường có hai hoặc ba bánh, được thiết kế để chở một hoặc hai hành khách và được kéo bằng sức người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The tourist took a rickshaw through the narrow streets of the old town. (Du khách đã đi một chiếc xe kéo qua những con phố nhỏ hẹp của phố cổ.)
- Rickshaws are a common sight in many parts of Asia. (Xe kéo là một cảnh tượng phổ biến ở nhiều nơi tại châu Á.)
- He earns his living as a rickshaw puller. (Anh ấy kiếm sống bằng nghề kéo xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh du lịch, văn hóa và lịch sử giao thông. "Rickshaw" ban đầu chỉ loại xe do người kéo, nhưng ngày nay cũng có thể chỉ loại xe đạp xích lô (cycle rickshaw) hoặc xe máy kéo (auto rickshaw), mặc dù các loại này thường có tên gọi cụ thể hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Cycle rickshaw (n): Xe xích lô, một loại rickshaw được vận hành bằng cách đạp xe đạp.
- Auto rickshaw (n): Xe lam, xe tuk-tuk, một loại rickshaw chạy bằng động cơ xe máy nhỏ, có ba bánh.
- Jinrikisha (n): Tên gốc tiếng Nhật của rickshaw, có nghĩa là "xe sức người".
Từ đồng nghĩa
- Jinrikisha: (từ tiếng Nhật) xe kéo.
- Trishaw: (tên gọi khác, đặc biệt ở một số vùng Đông Nam Á) xe ba bánh, có thể là loại đạp hoặc chạy máy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rickshaw")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rickshaw")