rictus
/'riktəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự há rộng miệng, sự nhe răng: Chỉ hành động há miệng rất rộng, thường tạo ra một biểu cảm giống như nụ cười hoặc cái nhăn mặt đầy đe dọa hoặc đau đớn. Đặc biệt dùng để mô tả miệng của động vật hoặc biểu cảm méo mó trên khuôn mặt người.
- Khoảng hở, lỗ hổng: Trong ngữ cảnh sinh học hoặc giải phẫu, có thể chỉ khoảng trống hoặc khe hở, ví dụ như miệng của một bông hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lion's rictus revealed its fearsome fangs. (Cái há miệng của con sư tử để lộ ra những chiếc răng nanh đáng sợ của nó.)
- A rictus of pain twisted his face after the injury. (Một vẻ nhăn nhó vì đau đớn làm méo mó khuôn mặt anh ta sau chấn thương.)
- The corpse was frozen in a permanent, grim rictus. (Xác chết đông cứng trong một nụ cười gằn vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A fixed rictus": Một biểu cảm há miệng hoặc nhếch mép cố định, không thay đổi, thường gợi cảm giác không tự nhiên, giả tạo hoặc đáng sợ.
- The clown's painted smile was a fixed rictus that unsettled the children. (Nụ cười được tô vẽ của chú hề là một cái nhếch mép cố định khiến lũ trẻ khó chịu.)
Dùng trong văn học mô tả: Thường được các tác giả sử dụng để mô tả biểu cảm cực đoan của nhân vật, như đau đớn tột độ, cười điên cuồng, hoặc cái chết.
- He died with a rictus of agony on his lips. (Anh ta chết với vẻ mặt đau đớn tột cùng trên môi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rictal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến rictus, thường dùng trong sinh học (ví dụ: rictal bristles - lông quanh mỏ ở chim).
- Grin (danh từ): Nụ cười nhe răng, rộng. Tuy nhiên, "grin" thường mang nghĩa tích cực hơn (vui vẻ), trong khi "rictus" thường mang nghĩa tiêu cực (đau khổ, đe dọa, giả tạo).
- Gape (danh từ/động từ): Hả miệng rộng vì ngạc nhiên. "Rictus" nhấn mạnh hơn vào hình dạng cố định và thường gắn với cảm xúc mạnh.
Từ đồng nghĩa
- Grimace: Cái nhăn mặt (thể hiện sự khó chịu, đau đớn).
- Snarl: Cái cau có, nhe răng (thể hiện sự giận dữ, đe dọa, thường dùng cho thú).
Thành ngữ liên quan
- A rictus of a smile: Một nụ cười gượng gạo, không chân thật, giống như một cái nhếch mép.
- She greeted him with a rictus of a smile, hiding her true feelings. (Cô ấy chào anh ta với một nụ cười gượng, che giấu cảm xúc thật của mình.)
danh từ
- sự há miệng ra (thú vật), sự há mỏ ra (chim); sự nhếch mép (người); (y học) sự cười nhăn
- sự nở (hoa có tràng hình môi)