rictus

/'riktəs/
Học thuật
Thân thiện
rictus

Un rictus moqueur apparaît sur son visage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhếch mép: Một cử động hoặc biểu hiện của miệng, thườngmép, tạo thành một nét cười hoặc nhăn mặt không tự nhiên, thường thể hiện sự chế nhạo, đau đớn hoặc khinh bỉ.
    • (Y học) Sự cười nhăn: Trong y học, chỉ tình trạng co giật hoặc co rút các khóe miệng, tạo ra vẻ mặt giống như đang cười một cách gượng gạo hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un rictus moqueur déformait son visage. (Một nụ cười nhếch mép chế nhạo làm biến dạng khuôn mặt anh ta.)
    • La douleur lui arrachait un rictus. (Nỗi đau khiến anh ta nhăn mặt.)
    • On observait un rictus permanent sur le visage du patient. (Người ta quan sát thấy một nét cười nhăn vĩnh viễn trên khuôn mặt bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir un rictus aux lèvres": Có một nụ cười nhếch mép trên môi, thường hàm ý mỉa mai hoặc đau khổ.

    • Il écoutait avec un rictus aux lèvres. (Anh ta lắng nghe với một nụ cười nhếch mép trên môi.)
  • "Rictus de douleur": Nét mặt nhăn nhó đau đớn.

    • Chaque mouvement provoquait un rictus de douleur. (Mỗi cử động đều gây ra một cái nhăn mặt đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Grimace (n.f): Vẻ nhăn nhó, cái nhăn mặt (nói chung, có thểtoàn bộ khuôn mặt, không chỉmép).
  • Sourire forcé (n.m): Nụ cười gượng.
  • Contorsion (n.f): Sự vặn vẹo, sự làm méo mó (có thể dùng cho cơ thể hoặc khuôn mặt).
Từ đồng nghĩa
  • Grimace: nhăn mặt, nhăn nhó.
  • Déformation (de la bouche): sự biến dạng (của miệng).
  • Torsion (des lèvres): sự vặn, sự méo (của môi).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le rictus de la mort: nét mặt như người sắp chết, hoặc một nụ cười méo mó đáng sợ (nghĩa bóng, văn chương).
    • Son visage portait le rictus de la mort. (Khuôn mặt hắn mang nét mặt của thần chết.)
rictus

Un rictus moqueur apparaît sur son visage.

danh từ giống đực
  1. sự nhếch mép
    • Un rictus moqueur
      một cái nhếch mép chế nhạo
  2. (y học) sự cười nhăn