riderless

/'raidəlis/
Học thuật
Thân thiện
riderless

A riderless horse stands calmly in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không người cưỡi, không người lái: Dùng để mô tả một con ngựa, một phương tiện hoặc một vật thường được cưỡi/lái hiện tại không người điều khiển trên đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A riderless horse was found wandering near the battlefield. (Một con ngựa không người cưỡi được tìm thấy đang lang thang gần chiến trường.)
    • The ceremony included a tribute with a riderless horse. (Buổi lễ bao gồm một nghi thức tưởng niệm với một con ngựa không người cưỡi.)
    • After the accident, the riderless bicycle rolled into the ditch. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe đạp không người lái lăn vào mương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "riderless" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghi lễ: Thường được dùng để mô tả một con ngựa trong các đám tang quân đội, tượng trưng cho một chiến binh đã hy sinh.
    • The general's funeral featured a riderless horse with boots reversed in the stirrups. (Đám tang của vị tướng một con ngựa không người cưỡi với đôi ủng đặt ngược trong bàn đạp yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rider (n): người cưỡi ngựa, người lái xe (đạp, máy...).
  • -less (hậu tố): một hậu tố tạo tính từ, có nghĩa "không ". dụ: (bất cẩn), (vô vọng).
Từ đồng nghĩa
  • Unmanned: không người lái, không người điều khiển (thường dùng cho máy móc, phương tiện).
  • Unoccupied: không bị chiếm giữ, trống (chỗ ngồi, phương tiện).
Từ trái nghĩa
  • Manned: người lái, người điều khiển.
  • Occupied: người ngồi, người sử dụng.
riderless

A riderless horse stands calmly in a grassy field.

tính từ
  1. không người cưỡi (ngựa...)

Từ gần giống