rudderless
/'rʌdəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có bánh lái: Nghĩa đen, dùng để mô tả một con tàu, thuyền không có bánh lái để điều hướng.
- Không có phương hướng, không có mục tiêu rõ ràng: Nghĩa bóng, dùng để mô tả một người, tổ chức hoặc tình huống thiếu sự lãnh đạo, định hướng hoặc mục đích rõ ràng, dẫn đến sự trôi dạt vô định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The damaged ship was rudderless and at the mercy of the waves. (Con tàu bị hư hỏng đã không có bánh lái và phó mặc cho sóng biển.)
- After the sudden resignation of the CEO, the company felt rudderless for months. (Sau khi CEO đột ngột từ chức, công ty cảm thấy không có phương hướng trong nhiều tháng.)
- He felt rudderless after graduating, unsure of what career to pursue. (Anh ấy cảm thấy không có mục tiêu sau khi tốt nghiệp, không chắc nên theo đuổi nghề nghiệp gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A rudderless existence": Một cuộc sống không có mục đích.
- He drifted through his twenties in a rudderless existence. (Anh ta trôi dạt qua những năm hai mươi tuổi với một cuộc sống không có mục đích.)
- "A rudderless government": Một chính phủ thiếu sự lãnh đạo vững vàng.
- The country suffered under a rudderless government. (Đất nước chịu đựng dưới một chính phủ thiếu phương hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rudder (danh từ): Bánh lái (của tàu thuyền hoặc máy bay).
- Leaderless (tính từ): Không có người lãnh đạo. (Từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng người đứng đầu hơn là tình trạng mất phương hướng chung.)
Từ đồng nghĩa
- Aimless: Không có mục đích, vô định.
- Adrift: Trôi dạt, lênh đênh (cả nghĩa đen và bóng).
- Directionless: Không có phương hướng.
- Purposeless: Không có mục đích.
Thành ngữ liên quan
- Like a ship without a rudder: Như một con tàu không có bánh lái. (Thành ngữ này có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "rudderless").
- Without her guidance, the team was like a ship without a rudder. (Không có sự hướng dẫn của cô ấy, nhóm như một con tàu không có bánh lái.)